Nhận định SOL DE America vs Atletico Tembetary - 24 thg 10, 2026
11.83
X3.60
23.75
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAtl. Tembetary
xGSOL DE America: 1.46Atletico Tembetary: 1.07
Kiểm soát bóngSOL DE America: 58%Atletico Tembetary: 42%
Tổng số cú sútSOL DE America: 11Atletico Tembetary: 8
Sút trúng đíchSOL DE America: 5Atletico Tembetary: 4
Sút trượtSOL DE America: 6Atletico Tembetary: 4
Phạt gócSOL DE America: 6Atletico Tembetary: 3
Thẻ vàngSOL DE America: 2Atletico Tembetary: 1
Việt vịSOL DE America: 2Atletico Tembetary: 2
Phạm lỗiSOL DE America: 10Atletico Tembetary: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Atl. Tembetary
Tổng bàn thắngSOL DE America: 3.1Atletico Tembetary: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSOL DE America: 1.7Atletico Tembetary: 1.3
Bàn thuaSOL DE America: 1.4Atletico Tembetary: 1.8
Kiểm soát bóngSOL DE America: 54%Atletico Tembetary: 50%
Tổng số cú sútSOL DE America: 10.6Atletico Tembetary: 9.4
Sút trúng đíchSOL DE America: 5Atletico Tembetary: 5.3
Sút trượtSOL DE America: 5.6Atletico Tembetary: 4.1
Phạm lỗiSOL DE America: 10.5Atletico Tembetary: 11.3
Phạt gócSOL DE America: 5.8Atletico Tembetary: 4
Việt vịSOL DE America: 1.7Atletico Tembetary: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atl. Tembetary
ThắngSOL DE America: 5Atletico Tembetary: 3
Trên 1.5 bànSOL DE America: 8Atletico Tembetary: 10
Trên 2.5 bànSOL DE America: 5Atletico Tembetary: 7
Trên 3.5 bànSOL DE America: 4Atletico Tembetary: 2
Cả hai đội ghi bànSOL DE America: 5Atletico Tembetary: 7
Thắng bất ngờSOL DE America: 0Atletico Tembetary: 0
Thua bất ngờSOL DE America: 0Atletico Tembetary: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
14 thg 102026
Atlético Tembetary
SOL DE America23
19 thg 72026
Atlético Tembetary
SOL DE America11
14 thg 112021
SOL DE America
Atlético Tembetary00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 49-27 | 57 |
| 2 |
|
29 | 58-37 | 56 |
| 3 |
|
29 | 39-28 | 54 |
| 4 |
|
29 | 36-29 | 44 |
| 5 |
|
29 | 42-37 | 44 |
| 6 |
|
29 | 45-38 | 43 |
| 7 |
|
29 | 43-39 | 42 |
| 8 |
|
29 | 37-43 | 42 |
| 9 |
|
29 | 34-34 | 39 |
| 10 |
|
29 | 40-47 | 36 |
| 11 |
|
29 | 36-39 | 35 |
| 12 |
|
29 | 32-42 | 34 |
| 13 |
|
29 | 36-44 | 29 |
| 14 |
|
29 | 23-38 | 28 |
| 15 |
|
29 | 35-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 28-42 | 25 |