Nhận định Umea FC vs AFC Eskilstuna - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.83
AFC Eskilstuna thắng hoặc hòa
4.9/10
Kèo 1X2
23.20
3.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.44
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.58
1.6/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIEskilstuna
Kiểm soát bóngUmea FC: 53%AFC Eskilstuna: 47%
Tổng số cú sútUmea FC: 10AFC Eskilstuna: 8
Sút trúng đíchUmea FC: 5AFC Eskilstuna: 4
Sút trượtUmea FC: 5AFC Eskilstuna: 4
Phạt gócUmea FC: 6AFC Eskilstuna: 5
Thẻ vàngUmea FC: 2AFC Eskilstuna: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilstuna
Tổng bàn thắngUmea FC: 2.8AFC Eskilstuna: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUmea FC: 1.4AFC Eskilstuna: 2.1
Bàn thuaUmea FC: 1.4AFC Eskilstuna: 1.1
Kiểm soát bóngUmea FC: 51%AFC Eskilstuna: 49%
Tổng số cú sútUmea FC: 9.4AFC Eskilstuna: 9.9
Sút trúng đíchUmea FC: 5.2AFC Eskilstuna: 5.4
Sút trượtUmea FC: 4.2AFC Eskilstuna: 4.4
Phạm lỗiUmea FC: 10.4AFC Eskilstuna: 14.2
Phạt gócUmea FC: 6.8AFC Eskilstuna: 5
Việt vịUmea FC: 0.8AFC Eskilstuna: 2.6
Thẻ vàngUmea FC: 1.38AFC Eskilstuna: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilstuna
ThắngUmea FC: 3AFC Eskilstuna: 8
Trên 1.5 bànUmea FC: 8AFC Eskilstuna: 8
Trên 2.5 bànUmea FC: 4AFC Eskilstuna: 7
Trên 3.5 bànUmea FC: 4AFC Eskilstuna: 4
Cả hai đội ghi bànUmea FC: 6AFC Eskilstuna: 7
Thắng bất ngờUmea FC: 0AFC Eskilstuna: 1
Thua bất ngờUmea FC: 0AFC Eskilstuna: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
02 thg 8, 26
AFC Eskilstuna1
Umeå FC0
15 thg 9, 24
AFC Eskilstuna3
Umeå FC1
23 thg 6, 24
Umeå FC3
AFC Eskilstuna1
27 thg 9, 20
Umeå FC0
AFC Eskilstuna3
27 thg 6, 20
AFC Eskilstuna1
Umeå FC3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 48 |
| 2 |
|
22 | 41-29 | 43 |
| 3 |
|
22 | 46-18 | 42 |
| 4 |
|
23 | 35-23 | 39 |
| 5 |
|
22 | 36-25 | 39 |
| 6 |
|
23 | 36-32 | 39 |
| 7 |
|
23 | 37-38 | 39 |
| 8 |
|
22 | 37-39 | 29 |
| 9 |
|
22 | 29-36 | 28 |
| 10 |
|
22 | 28-41 | 27 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 26 |
| 12 |
|
22 | 33-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 21-31 | 24 |
| 14 |
|
22 | 29-47 | 18 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 15 |
| 16 |
|
22 | 43-55 | 14 |