Nhận định Sollentuna vs Jarfalla - 15 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.8/10
Kèo 1X2
1X1.34
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.56
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJarfalla
Kiểm soát bóngSollentuna: 54%Jarfalla: 46%
Tổng số cú sútSollentuna: 9Jarfalla: 8
Sút trúng đíchSollentuna: 3Jarfalla: 3
Sút trượtSollentuna: 5Jarfalla: 4
Phạt gócSollentuna: 5Jarfalla: 5
Thẻ vàngSollentuna: 1Jarfalla: 1
Kiểm soát bóngSollentuna: 44%Jarfalla: 56%
Tổng số cú sútSollentuna: 7Jarfalla: 6
Sút trúng đíchSollentuna: 2Jarfalla: 3
Sút trượtSollentuna: 5Jarfalla: 3
Phạt gócSollentuna: 2Jarfalla: 5
Thẻ vàngSollentuna: 2Jarfalla: 3
Kiểm soát bóngSollentuna: 44%54%Jarfalla: 56%46%
Tổng số cú sútSollentuna: 79Jarfalla: 68
Sút trúng đíchSollentuna: 23Jarfalla: 33
Sút trượtSollentuna: 55Jarfalla: 34
Phạt gócSollentuna: 25Jarfalla: 55
Thẻ vàngSollentuna: 21Jarfalla: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
Jarfalla
Tổng bàn thắngSollentuna: 3Jarfalla: 4.1
Bàn thắng ghi đượcSollentuna: 1.3Jarfalla: 1.6
Bàn thuaSollentuna: 1.7Jarfalla: 2.5
Kiểm soát bóngSollentuna: 52%Jarfalla: 44%
Tổng số cú sútSollentuna: 8.9Jarfalla: 7.3
Sút trúng đíchSollentuna: 3.8Jarfalla: 3.2
Sút trượtSollentuna: 5.1Jarfalla: 4.1
Phạm lỗiSollentuna: 10.5Jarfalla: 11.4
Phạt gócSollentuna: 5.4Jarfalla: 4
Việt vịSollentuna: 1.8Jarfalla: 1
Thẻ vàngSollentuna: 1Jarfalla: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jarfalla
ThắngSollentuna: 1Jarfalla: 3
Trên 1.5 bànSollentuna: 9Jarfalla: 10
Trên 2.5 bànSollentuna: 5Jarfalla: 8
Trên 3.5 bànSollentuna: 3Jarfalla: 8
Cả hai đội ghi bànSollentuna: 6Jarfalla: 7
Thắng bất ngờSollentuna: 0Jarfalla: 0
Thua bất ngờSollentuna: 0Jarfalla: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Järfälla0
Sollentuna1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 60-20 | 57 |
| 2 |
|
25 | 46-28 | 48 |
| 3 |
|
25 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
25 | 51-25 | 45 |
| 5 |
|
25 | 41-35 | 43 |
| 6 |
|
25 | 38-40 | 42 |
| 7 |
|
25 | 37-25 | 41 |
| 8 |
|
25 | 43-45 | 32 |
| 9 |
|
25 | 34-41 | 32 |
| 10 |
|
25 | 33-41 | 32 |
| 11 |
|
25 | 29-43 | 30 |
| 12 |
|
26 | 27-36 | 27 |
| 13 |
|
25 | 36-52 | 27 |
| 14 |
|
25 | 30-46 | 22 |
| 15 |
|
25 | 33-55 | 19 |
| 16 |
|
26 | 45-64 | 15 |