Nhận định Vasalund vs Sollentuna - 3 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.56
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
12.00
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.56
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.45
2.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISollentuna
Kiểm soát bóngVasalund: 53%Sollentuna: 47%
Tổng số cú sútVasalund: 9Sollentuna: 7
Sút trúng đíchVasalund: 4Sollentuna: 3
Sút trượtVasalund: 5Sollentuna: 4
Phạt gócVasalund: 5Sollentuna: 4
Thẻ vàngVasalund: 2Sollentuna: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sollentuna
Tổng bàn thắngVasalund: 3.2Sollentuna: 3
Bàn thắng ghi đượcVasalund: 1.2Sollentuna: 1.4
Bàn thuaVasalund: 2Sollentuna: 1.6
Kiểm soát bóngVasalund: 52%Sollentuna: 54%
Tổng số cú sútVasalund: 9.1Sollentuna: 9.3
Sút trúng đíchVasalund: 4Sollentuna: 3.8
Sút trượtVasalund: 5.1Sollentuna: 5.5
Phạt gócVasalund: 5.1Sollentuna: 5.9
Thẻ vàngVasalund: 1.88Sollentuna: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sollentuna
ThắngVasalund: 4Sollentuna: 1
Trên 1.5 bànVasalund: 8Sollentuna: 8
Trên 2.5 bànVasalund: 7Sollentuna: 5
Trên 3.5 bànVasalund: 5Sollentuna: 4
Cả hai đội ghi bànVasalund: 5Sollentuna: 6
Thắng bất ngờVasalund: 0Sollentuna: 0
Thua bất ngờVasalund: 1Sollentuna: 0
Đối đầu
3
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
01 thg 2, 26
Vasalund1
Sollentuna2
15 thg 8, 25
Sollentuna3
Vasalund2
28 thg 5, 25
Vasalund4
Sollentuna1
19 thg 10, 24
Vasalund5
Sollentuna2
09 thg 6, 24
Sollentuna0
Vasalund1
28 thg 10, 23
Vasalund1
Sollentuna0
07 thg 6, 23
Sollentuna1
Vasalund0
22 thg 4, 23
Sollentuna2
Vasalund1
25 thg 9, 22
Sollentuna1
Vasalund1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 48-17 | 45 |
| 2 |
|
21 | 46-18 | 41 |
| 3 |
|
21 | 33-21 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
21 | 36-32 | 37 |
| 6 |
|
21 | 34-25 | 36 |
| 7 |
|
21 | 32-34 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-34 | 29 |
| 9 |
|
21 | 29-31 | 28 |
| 10 |
|
21 | 28-39 | 27 |
| 11 |
|
21 | 19-28 | 23 |
| 12 |
|
21 | 33-43 | 23 |
| 13 |
|
21 | 26-37 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 41-50 | 14 |