Nhận định Sportivo Carapegua vs Paraguari AC - 4 thg 9, 2026
12.40
X2.92
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Sportivo Carapegua thắng hoặc hòa
3.6/10
Kèo 1X2
12.40
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.36
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.82
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIParaguari AC
Kiểm soát bóngSportivo Carapegua: 56%Paraguari AC: 44%
Tổng số cú sútSportivo Carapegua: 10Paraguari AC: 9
Sút trúng đíchSportivo Carapegua: 4Paraguari AC: 5
Sút trượtSportivo Carapegua: 6Paraguari AC: 4
Phạt gócSportivo Carapegua: 4Paraguari AC: 6
Việt vịSportivo Carapegua: 2Paraguari AC: 1
Phạm lỗiSportivo Carapegua: 9Paraguari AC: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Paraguari AC
Tổng bàn thắngSportivo Carapegua: 2.7Paraguari AC: 2.6
Bàn thắng ghi đượcSportivo Carapegua: 1.2Paraguari AC: 1.2
Bàn thuaSportivo Carapegua: 1.5Paraguari AC: 1.4
Kiểm soát bóngSportivo Carapegua: 49%Paraguari AC: 45%
Tổng số cú sútSportivo Carapegua: 9.2Paraguari AC: 8.8
Sút trúng đíchSportivo Carapegua: 3.6Paraguari AC: 4.5
Sút trượtSportivo Carapegua: 5.6Paraguari AC: 4.3
Phạm lỗiSportivo Carapegua: 10.1Paraguari AC: 10.8
Phạt gócSportivo Carapegua: 3.5Paraguari AC: 5.8
Việt vịSportivo Carapegua: 1.9Paraguari AC: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Paraguari AC
ThắngSportivo Carapegua: 4Paraguari AC: 4
Trên 1.5 bànSportivo Carapegua: 8Paraguari AC: 7
Trên 2.5 bànSportivo Carapegua: 4Paraguari AC: 4
Trên 3.5 bànSportivo Carapegua: 2Paraguari AC: 3
Cả hai đội ghi bànSportivo Carapegua: 6Paraguari AC: 5
Thắng bất ngờSportivo Carapegua: 1Paraguari AC: 0
Thua bất ngờSportivo Carapegua: 0Paraguari AC: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
17 thg 5, 26
Paraguari AC1
Sportivo Carapeguá0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 44-26 | 44 |
| 2 |
|
22 | 32-20 | 44 |
| 3 |
|
22 | 38-22 | 42 |
| 4 |
|
22 | 36-24 | 39 |
| 5 |
|
22 | 27-18 | 34 |
| 6 |
|
22 | 24-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 31-34 | 29 |
| 8 |
|
22 | 30-31 | 28 |
| 9 |
|
22 | 26-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-31 | 27 |
| 11 |
|
22 | 25-29 | 26 |
| 12 |
|
22 | 23-31 | 25 |
| 13 |
|
22 | 20-26 | 24 |
| 14 |
|
22 | 24-36 | 19 |
| 15 |
|
22 | 21-31 | 18 |
| 16 |
|
22 | 26-36 | 16 |