Nhận định Stabaek W vs Rosenborg W - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.38
5.5/10
Kèo 1X2
21.80
3.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
5.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.40
6.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRosenborg W
Kiểm soát bóngStabaek W: 42%Rosenborg W: 58%
Tổng số cú sútStabaek W: 5Rosenborg W: 15
Sút trúng đíchStabaek W: 2Rosenborg W: 6
Sút trượtStabaek W: 2Rosenborg W: 7
Phạt gócStabaek W: 2Rosenborg W: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg W
Tổng bàn thắngStabaek W: 2.8Rosenborg W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcStabaek W: 1.4Rosenborg W: 1.5
Bàn thuaStabaek W: 1.4Rosenborg W: 1
Kiểm soát bóngStabaek W: 44%Rosenborg W: 60%
Tổng số cú sútStabaek W: 6.8Rosenborg W: 15.4
Sút trúng đíchStabaek W: 4Rosenborg W: 7.1
Sút trượtStabaek W: 2.8Rosenborg W: 8.3
Phạt gócStabaek W: 2.7Rosenborg W: 7.5
Thẻ vàngStabaek W: 1.38Rosenborg W: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg W
ThắngStabaek W: 3Rosenborg W: 5
Trên 1.5 bànStabaek W: 7Rosenborg W: 7
Trên 2.5 bànStabaek W: 7Rosenborg W: 4
Trên 3.5 bànStabaek W: 5Rosenborg W: 2
Cả hai đội ghi bànStabaek W: 3Rosenborg W: 5
Thắng bất ngờStabaek W: 0Rosenborg W: 0
Thua bất ngờStabaek W: 0Rosenborg W: 0
Đối đầu
2
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
06 thg 9, 25
Rosenborg W1
Stabæk W1
09 thg 8, 25
Stabæk W0
Rosenborg W3
10 thg 5, 25
Rosenborg W3
Stabæk W0
19 thg 10, 24
Stabæk W3
Rosenborg W1
24 thg 8, 24
Stabæk W2
Rosenborg W0
13 thg 4, 24
Rosenborg W1
Stabæk W0
14 thg 10, 23
Rosenborg W1
Stabæk W1
05 thg 9, 23
Stabæk W1
Rosenborg W5
25 thg 3, 23
Rosenborg W3
Stabæk W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 40-3 | 35 |
| 2 |
|
14 | 26-16 | 30 |
| 3 |
|
12 | 29-13 | 28 |
| 4 |
|
14 | 33-20 | 25 |
| 5 |
|
13 | 19-13 | 18 |
| 6 |
|
13 | 23-16 | 16 |
| 7 |
|
13 | 21-24 | 15 |
| 8 |
|
13 | 18-31 | 15 |
| 9 |
|
12 | 18-21 | 14 |
| 10 |
|
12 | 10-20 | 10 |
| 11 |
|
13 | 11-28 | 8 |
| 12 |
|
12 | 7-50 | 2 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women