Nhận định Molde W vs Rosenborg W - 26 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.28
Rosenborg W thắng
7.4/10
Kèo 1X2
21.28
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.63
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.34
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRosenborg W
Kiểm soát bóngMolde W: 35%Rosenborg W: 65%
Tổng số cú sútMolde W: 9Rosenborg W: 18
Sút trúng đíchMolde W: 3Rosenborg W: 7
Sút trượtMolde W: 5Rosenborg W: 10
Phạt gócMolde W: 1Rosenborg W: 10
Thẻ vàngMolde W: 1Rosenborg W: 1
Kiểm soát bóngMolde W: 35%Rosenborg W: 65%
Tổng số cú sútMolde W: 8Rosenborg W: 15
Sút trúng đíchMolde W: 4Rosenborg W: 10
Sút trượtMolde W: 4Rosenborg W: 5
Phạt gócMolde W: 2Rosenborg W: 9
Kiểm soát bóngMolde W: 35%35%Rosenborg W: 65%65%
Tổng số cú sútMolde W: 89Rosenborg W: 1518
Sút trúng đíchMolde W: 43Rosenborg W: 107
Sút trượtMolde W: 45Rosenborg W: 510
Phạt gócMolde W: 21Rosenborg W: 910
Thống kê
Trung bình / Trận
Rosenborg W
Tổng bàn thắngMolde W: 3.4Rosenborg W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMolde W: 1.6Rosenborg W: 1.6
Bàn thuaMolde W: 1.8Rosenborg W: 0.9
Kiểm soát bóngMolde W: 43%Rosenborg W: 62%
Tổng số cú sútMolde W: 10.3Rosenborg W: 17.2
Sút trúng đíchMolde W: 4.5Rosenborg W: 7.6
Sút trượtMolde W: 5.8Rosenborg W: 9.6
Phạt gócMolde W: 2.9Rosenborg W: 9
Thẻ vàngMolde W: 1.6Rosenborg W: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rosenborg W
ThắngMolde W: 4Rosenborg W: 6
Trên 1.5 bànMolde W: 8Rosenborg W: 7
Trên 2.5 bànMolde W: 8Rosenborg W: 4
Trên 3.5 bànMolde W: 6Rosenborg W: 2
Cả hai đội ghi bànMolde W: 6Rosenborg W: 5
Thắng bất ngờMolde W: 2Rosenborg W: 0
Thua bất ngờMolde W: 0Rosenborg W: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 4, 26
Rosenborg W1
Molde W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 54-6 | 47 |
| 2 |
|
18 | 44-17 | 44 |
| 3 |
|
18 | 33-20 | 38 |
| 4 |
|
18 | 46-25 | 35 |
| 5 |
|
18 | 36-20 | 27 |
| 6 |
|
18 | 34-26 | 26 |
| 7 |
|
18 | 23-36 | 18 |
| 8 |
|
18 | 25-44 | 18 |
| 9 |
|
18 | 16-30 | 16 |
| 10 |
|
18 | 24-35 | 15 |
| 11 |
|
18 | 18-37 | 14 |
| 12 |
|
18 | 11-68 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women