Nhận định Arka Gdynia vs Polonia Bytom - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
1X1.25
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
7.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.49
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPolonia Bytom
Kiểm soát bóngArka Gdynia: 53%Polonia Bytom: 47%
Tổng số cú sútArka Gdynia: 12Polonia Bytom: 11
Sút trúng đíchArka Gdynia: 3Polonia Bytom: 4
Sút trượtArka Gdynia: 8Polonia Bytom: 7
Phạt gócArka Gdynia: 5Polonia Bytom: 5
Thẻ vàngArka Gdynia: 2Polonia Bytom: 2
Việt vịArka Gdynia: 2Polonia Bytom: 2
Phạm lỗiArka Gdynia: 15Polonia Bytom: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Polonia Bytom
Tổng bàn thắngArka Gdynia: 2.6Polonia Bytom: 4.4
Bàn thắng ghi đượcArka Gdynia: 1.6Polonia Bytom: 2.2
Bàn thuaArka Gdynia: 1Polonia Bytom: 2.2
Kiểm soát bóngArka Gdynia: 54%Polonia Bytom: 52%
Tổng số cú sútArka Gdynia: 11.6Polonia Bytom: 13.2
Sút trúng đíchArka Gdynia: 3.2Polonia Bytom: 4.8
Sút trượtArka Gdynia: 8.4Polonia Bytom: 8.3
Phạm lỗiArka Gdynia: 14.2Polonia Bytom: 14.7
Phạt gócArka Gdynia: 4.6Polonia Bytom: 5.7
Việt vịArka Gdynia: 1.6Polonia Bytom: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polonia Bytom
ThắngArka Gdynia: 6Polonia Bytom: 4
Trên 1.5 bànArka Gdynia: 9Polonia Bytom: 9
Trên 2.5 bànArka Gdynia: 3Polonia Bytom: 9
Trên 3.5 bànArka Gdynia: 2Polonia Bytom: 8
Cả hai đội ghi bànArka Gdynia: 1Polonia Bytom: 8
Thắng bất ngờArka Gdynia: 0Polonia Bytom: 0
Thua bất ngờArka Gdynia: 0Polonia Bytom: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
08 thg 11, 23
Polonia Bytom1
Arka Gdynia3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 8-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 9 |
| 7 |
|
5 | 11-11 | 8 |
| 8 |
|
5 | 8-5 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-5 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 6 |
| 12 |
|
5 | 5-8 | 6 |
| 13 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 14 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 15 |
|
5 | 11-14 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 3-7 | 3 |
| 18 |
|
5 | 3-12 | 2 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation