Nhận định Subiaco vs Joondalup City - 27 thg 6, 2026
13.15
X3.65
21.97
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
BTTS
1.40
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.7/10
Kèo 1X2
21.97
2.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
5.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
8.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.78
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIJoondalup
Kiểm soát bóngSubiaco: 49%Joondalup City: 51%
Tổng số cú sútSubiaco: 11Joondalup City: 8
Sút trúng đíchSubiaco: 5Joondalup City: 4
Sút trượtSubiaco: 5Joondalup City: 2
Phạt gócSubiaco: 4Joondalup City: 2
Kiểm soát bóngSubiaco: 50%Joondalup City: 50%
Sút trúng đíchSubiaco: 0Joondalup City: 0
Sút trượtSubiaco: 0Joondalup City: 0
Phạt gócSubiaco: 0Joondalup City: 0
Kiểm soát bóngSubiaco: 50%49%Joondalup City: 50%51%
Sút trúng đíchSubiaco: 05Joondalup City: 04
Sút trượtSubiaco: 05Joondalup City: 02
Phạt gócSubiaco: 04Joondalup City: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Joondalup
Tổng bàn thắngSubiaco: 4.4Joondalup City: 2.3
Bàn thắng ghi đượcSubiaco: 2Joondalup City: 1.3
Bàn thuaSubiaco: 2.4Joondalup City: 1
Kiểm soát bóngSubiaco: 52%Joondalup City: 48%
Tổng số cú sútSubiaco: 9.2Joondalup City: 5.6
Sút trúng đíchSubiaco: 4.7Joondalup City: 3.9
Sút trượtSubiaco: 4.6Joondalup City: 1.8
Phạt gócSubiaco: 3.6Joondalup City: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Joondalup
ThắngSubiaco: 2Joondalup City: 4
Trên 1.5 bànSubiaco: 8Joondalup City: 7
Trên 2.5 bànSubiaco: 6Joondalup City: 5
Trên 3.5 bànSubiaco: 5Joondalup City: 3
Cả hai đội ghi bànSubiaco: 7Joondalup City: 6
Thắng bất ngờSubiaco: 0Joondalup City: 0
Thua bất ngờSubiaco: 0Joondalup City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
04 thg 42026
Joondalup City
Subiaco02
23 thg 82025
Subiaco
Joondalup City14
07 thg 62025
Joondalup City
Subiaco21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation