Nhận định Subiaco vs UWA Nedlands - 30 thg 5, 2026
13.90
X4.80
21.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS
1.33
Subiaco ghi bàn
5.2/10
Kèo 1X2
21.62
5.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.61
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINedlands
Kiểm soát bóngSubiaco: 42%UWA Nedlands: 58%
Tổng số cú sútSubiaco: 6UWA Nedlands: 15
Sút trúng đíchSubiaco: 2UWA Nedlands: 8
Sút trượtSubiaco: 3UWA Nedlands: 5
Phạt gócSubiaco: 2UWA Nedlands: 5
Kiểm soát bóngSubiaco: 54%UWA Nedlands: 46%
Tổng số cú sútSubiaco: 14UWA Nedlands: 16
Sút trúng đíchSubiaco: 13UWA Nedlands: 13
Sút trượtSubiaco: 1UWA Nedlands: 3
Phạt gócSubiaco: 5UWA Nedlands: 4
Kiểm soát bóngSubiaco: 54%42%UWA Nedlands: 46%58%
Tổng số cú sútSubiaco: 146UWA Nedlands: 1615
Sút trúng đíchSubiaco: 132UWA Nedlands: 138
Sút trượtSubiaco: 13UWA Nedlands: 35
Phạt gócSubiaco: 52UWA Nedlands: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Nedlands
Tổng bàn thắngSubiaco: 4UWA Nedlands: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSubiaco: 1.7UWA Nedlands: 2.5
Bàn thuaSubiaco: 2.3UWA Nedlands: 1.3
Kiểm soát bóngSubiaco: 51%UWA Nedlands: 54%
Tổng số cú sútSubiaco: 7.4UWA Nedlands: 13
Sút trúng đíchSubiaco: 3.2UWA Nedlands: 8.2
Sút trượtSubiaco: 4.2UWA Nedlands: 4.8
Phạt gócSubiaco: 3.6UWA Nedlands: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nedlands
ThắngSubiaco: 3UWA Nedlands: 6
Trên 1.5 bànSubiaco: 7UWA Nedlands: 10
Trên 2.5 bànSubiaco: 5UWA Nedlands: 9
Trên 3.5 bànSubiaco: 5UWA Nedlands: 6
Cả hai đội ghi bànSubiaco: 5UWA Nedlands: 6
Thắng bất ngờSubiaco: 1UWA Nedlands: 0
Thua bất ngờSubiaco: 0UWA Nedlands: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
21 thg 62025
Subiaco
UWA Nedlands00
22 thg 32025
UWA Nedlands
Subiaco31
31 thg 82024
Subiaco
UWA Nedlands20
15 thg 62024
UWA Nedlands
Subiaco11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation