Nhận định Vancouver FC vs Supra du Quebec - 6 thg 9, 2026
12.07
X3.95
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.38
Vancouver FC thắng hoặc hòa
2.6/10
Kèo 1X2
12.07
2.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.58
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISupra Q
xGVancouver FC: 1.11Supra du Quebec: 1.37
Kiểm soát bóngVancouver FC: 47%Supra du Quebec: 53%
Tổng số cú sútVancouver FC: 11Supra du Quebec: 13
Sút trúng đíchVancouver FC: 4Supra du Quebec: 5
Sút trượtVancouver FC: 5Supra du Quebec: 5
Phạt gócVancouver FC: 5Supra du Quebec: 4
Thẻ vàngVancouver FC: 2Supra du Quebec: 3
Việt vịVancouver FC: 1Supra du Quebec: 2
Phạm lỗiVancouver FC: 10Supra du Quebec: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Supra Q
Bàn thắng kỳ vọngVancouver FC: 1.06Supra du Quebec: 1.3
Tổng bàn thắngVancouver FC: 2.6Supra du Quebec: 3.2
Bàn thắng ghi đượcVancouver FC: 1.3Supra du Quebec: 1.6
Bàn thuaVancouver FC: 1.3Supra du Quebec: 1.6
Kiểm soát bóngVancouver FC: 45%Supra du Quebec: 52%
Tổng số cú sútVancouver FC: 10.4Supra du Quebec: 12.9
Sút trúng đíchVancouver FC: 3.5Supra du Quebec: 5.1
Sút trượtVancouver FC: 4.4Supra du Quebec: 5.2
Phạm lỗiVancouver FC: 11.1Supra du Quebec: 14.2
Phạt gócVancouver FC: 4.4Supra du Quebec: 4.4
Việt vịVancouver FC: 1Supra du Quebec: 2
Thẻ vàngVancouver FC: 1.9Supra du Quebec: 2.67
Tổng số đường chuyềnVancouver FC: 399Supra du Quebec: 460
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Supra Q
ThắngVancouver FC: 4Supra du Quebec: 3
Trên 1.5 bànVancouver FC: 6Supra du Quebec: 9
Trên 2.5 bànVancouver FC: 5Supra du Quebec: 6
Trên 3.5 bànVancouver FC: 3Supra du Quebec: 3
Cả hai đội ghi bànVancouver FC: 5Supra du Quebec: 9
Thắng bất ngờVancouver FC: 0Supra du Quebec: 0
Thua bất ngờVancouver FC: 0Supra du Quebec: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
18 thg 7, 26
Supra du Quebec1
Vancouver FC5
23 thg 5, 26
Vancouver FC1
Supra du Quebec1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 40-12 | 46 |
| 2 |
|
20 | 30-15 | 42 |
| 3 |
|
21 | 34-34 | 34 |
| 4 |
|
21 | 29-25 | 30 |
| 5 |
|
20 | 29-36 | 22 |
| 6 |
|
21 | 29-37 | 20 |
| 7 |
|
18 | 23-38 | 19 |
| 8 |
|
19 | 22-39 | 9 |