Chuyển đến nội dung

Nhận định Throttur Vogar vs Selfoss - 23 thg 8, 2026

Throttur Vogar €1.12m
23 thg 815:00
1:3
Kết thúc
Selfoss €425.00Th.
13.20 X3.85 21.95

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.7/10
Kèo 1X2
1X1.72
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
8.7/10
Cả hai đội ghi bàn
1.33
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.28
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Throttur Vogar11Selfoss
Tỷ số chính xác
Throttur Vogar22Selfoss

Dự đoán thống kê

AI
Throttur V
Selfoss
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 46%Selfoss: 54%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 12Selfoss: 12
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 5Selfoss: 6
Sút trượtThrottur Vogar: 6Selfoss: 7
Phạt gócThrottur Vogar: 5Selfoss: 5

Thống kê

Trung bình / Trận
Throttur V
Selfoss
Tổng bàn thắngThrottur Vogar: 4.3Selfoss: 4.2
Bàn thắng ghi đượcThrottur Vogar: 2.1Selfoss: 2.7
Bàn thuaThrottur Vogar: 2.2Selfoss: 1.5
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 47%Selfoss: 51%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 12Selfoss: 13.5
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 5.8Selfoss: 6.6
Sút trượtThrottur Vogar: 5.7Selfoss: 6.9
Phạt gócThrottur Vogar: 5.4Selfoss: 5.4

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Throttur V
Selfoss
ThắngThrottur Vogar: 4Selfoss: 6
Trên 1.5 bànThrottur Vogar: 10Selfoss: 9
Trên 2.5 bànThrottur Vogar: 8Selfoss: 8
Trên 3.5 bànThrottur Vogar: 6Selfoss: 7
Cả hai đội ghi bànThrottur Vogar: 8Selfoss: 7
Thắng bất ngờThrottur Vogar: 0Selfoss: 0
Thua bất ngờThrottur Vogar: 0Selfoss: 0

Đối đầu

Throttur Vogar 3
2 Hòa
5 Selfoss
Lịch sử đối đầu
15 thg 6, 26
Selfoss3
Thróttur Vogar1
09 thg 8, 24
Thróttur Vogar4
Selfoss1
31 thg 5, 24
Selfoss6
Thróttur Vogar1
04 thg 8, 22
Thróttur Vogar1
Selfoss1
27 thg 5, 22
Selfoss4
Thróttur Vogar0
19 thg 9, 20
Selfoss1
Thróttur Vogar4
17 thg 7, 20
Thróttur Vogar1
Selfoss0
08 thg 9, 19
Thróttur Vogar1
Selfoss4
28 thg 6, 19
Selfoss2
Thróttur Vogar2
14 thg 4, 19
Selfoss3
Thróttur Vogar0

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 2. Deild
# Đội T B Đ
1 Haukar 19 50-25 44
2 Selfoss 19 45-34 36
3 Kári 19 48-29 33
4 Vikingur Olafsiik 19 27-33 28
5 Fjardabyggd / Leiknir 19 46-36 26
6 Fjolnir 20 46-44 26
7 Magni 19 34-44 25
8 Kormákur / Hvöt 19 35-30 24
9 Dalvík / Reynir 19 28-34 22
10 Thróttur Vogar 19 30-38 19
11 KFG 19 33-53 19
12 Hvíti riddarinn 20 24-46 17
Promotion Relegation