Nhận định Throttur Vogar vs Dalvik / Reynir - 15 thg 8, 2026
12.70
X3.75
22.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.41
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
1X1.52
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.40
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.52.19
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDalvik R
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 46%Dalvik / Reynir: 54%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 11Dalvik / Reynir: 7
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 6Dalvik / Reynir: 3
Sút trượtThrottur Vogar: 4Dalvik / Reynir: 3
Phạt gócThrottur Vogar: 6Dalvik / Reynir: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Dalvik R
Tổng bàn thắngThrottur Vogar: 4.5Dalvik / Reynir: 3.7
Bàn thắng ghi đượcThrottur Vogar: 2Dalvik / Reynir: 1.8
Bàn thuaThrottur Vogar: 2.5Dalvik / Reynir: 1.9
Kiểm soát bóngThrottur Vogar: 48%Dalvik / Reynir: 48%
Tổng số cú sútThrottur Vogar: 9.3Dalvik / Reynir: 6.4
Sút trúng đíchThrottur Vogar: 5.4Dalvik / Reynir: 3.3
Sút trượtThrottur Vogar: 3.6Dalvik / Reynir: 3.1
Phạt gócThrottur Vogar: 5.3Dalvik / Reynir: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dalvik R
ThắngThrottur Vogar: 3Dalvik / Reynir: 3
Trên 1.5 bànThrottur Vogar: 10Dalvik / Reynir: 8
Trên 2.5 bànThrottur Vogar: 9Dalvik / Reynir: 7
Trên 3.5 bànThrottur Vogar: 7Dalvik / Reynir: 5
Cả hai đội ghi bànThrottur Vogar: 9Dalvik / Reynir: 6
Thắng bất ngờThrottur Vogar: 0Dalvik / Reynir: 0
Thua bất ngờThrottur Vogar: 0Dalvik / Reynir: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Dalvík / Reynir1
Thróttur Vogar0
12 thg 7, 25
Dalvík / Reynir3
Thróttur Vogar0
10 thg 5, 25
Thróttur Vogar1
Dalvík / Reynir0
20 thg 8, 23
Dalvík / Reynir3
Thróttur Vogar1
11 thg 6, 23
Thróttur Vogar2
Dalvík / Reynir2
23 thg 8, 20
Thróttur Vogar3
Dalvík / Reynir0
20 thg 6, 20
Dalvík / Reynir1
Thróttur Vogar1
27 thg 7, 19
Dalvík / Reynir4
Thróttur Vogar1
05 thg 5, 19
Thróttur Vogar2
Dalvík / Reynir2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-25 | 44 |
| 2 |
|
19 | 45-34 | 36 |
| 3 |
|
19 | 48-29 | 33 |
| 4 |
|
19 | 27-33 | 28 |
| 5 |
|
19 | 46-36 | 26 |
| 6 |
|
20 | 46-44 | 26 |
| 7 |
|
19 | 34-44 | 25 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 24 |
| 9 |
|
19 | 28-34 | 22 |
| 10 |
|
19 | 30-38 | 19 |
| 11 |
|
19 | 33-53 | 19 |
| 12 |
|
20 | 24-46 | 17 |
Promotion
Relegation