Nhận định Vikingur Olafsiik vs Throttur Vogar - 19 thg 8, 2026
12.07
X3.75
22.95
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Vikingur Olafsiik thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.07
7.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.87
4.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIThrottur V
Kiểm soát bóngVikingur Olafsiik: 56%Throttur Vogar: 44%
Tổng số cú sútVikingur Olafsiik: 9Throttur Vogar: 12
Sút trúng đíchVikingur Olafsiik: 4Throttur Vogar: 5
Sút trượtVikingur Olafsiik: 4Throttur Vogar: 5
Phạt gócVikingur Olafsiik: 4Throttur Vogar: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Throttur V
Tổng bàn thắngVikingur Olafsiik: 2.3Throttur Vogar: 4.4
Bàn thắng ghi đượcVikingur Olafsiik: 1.2Throttur Vogar: 2.1
Bàn thuaVikingur Olafsiik: 1.1Throttur Vogar: 2.3
Kiểm soát bóngVikingur Olafsiik: 48%Throttur Vogar: 46%
Tổng số cú sútVikingur Olafsiik: 6.7Throttur Vogar: 12
Sút trúng đíchVikingur Olafsiik: 3.1Throttur Vogar: 6.2
Sút trượtVikingur Olafsiik: 3.6Throttur Vogar: 5.2
Phạt gócVikingur Olafsiik: 4.2Throttur Vogar: 5.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Throttur V
ThắngVikingur Olafsiik: 5Throttur Vogar: 4
Trên 1.5 bànVikingur Olafsiik: 6Throttur Vogar: 10
Trên 2.5 bànVikingur Olafsiik: 4Throttur Vogar: 8
Trên 3.5 bànVikingur Olafsiik: 3Throttur Vogar: 7
Cả hai đội ghi bànVikingur Olafsiik: 3Throttur Vogar: 8
Thắng bất ngờVikingur Olafsiik: 0Throttur Vogar: 0
Thua bất ngờVikingur Olafsiik: 0Throttur Vogar: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 6, 26
Thróttur Vogar1
Vikingur Olafsiik2
16 thg 8, 25
Thróttur Vogar2
Vikingur Olafsiik1
09 thg 6, 25
Vikingur Olafsiik2
Thróttur Vogar0
26 thg 7, 24
Thróttur Vogar3
Vikingur Olafsiik2
18 thg 5, 24
Vikingur Olafsiik2
Thróttur Vogar0
09 thg 9, 23
Thróttur Vogar4
Vikingur Olafsiik0
30 thg 6, 23
Vikingur Olafsiik2
Thróttur Vogar1
13 thg 6, 20
Thróttur Vogar1
Vikingur Olafsiik2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 50-25 | 44 |
| 2 |
|
19 | 45-34 | 36 |
| 3 |
|
19 | 48-29 | 33 |
| 4 |
|
19 | 27-33 | 28 |
| 5 |
|
19 | 46-36 | 26 |
| 6 |
|
20 | 46-44 | 26 |
| 7 |
|
19 | 34-44 | 25 |
| 8 |
|
19 | 35-30 | 24 |
| 9 |
|
19 | 28-34 | 22 |
| 10 |
|
19 | 30-38 | 19 |
| 11 |
|
19 | 33-53 | 19 |
| 12 |
|
20 | 24-46 | 17 |
Promotion
Relegation