Nhận định Selfoss vs Dalvik / Reynir - 29 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
9.7/10
Kèo 1X2
11.67
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.33
9.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
8.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.66
6.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDalvik/Reynir
Kiểm soát bóngSelfoss: 57%Dalvik / Reynir: 43%
Tổng số cú sútSelfoss: 12Dalvik / Reynir: 6
Sút trúng đíchSelfoss: 6Dalvik / Reynir: 3
Sút trượtSelfoss: 6Dalvik / Reynir: 3
Phạt gócSelfoss: 6Dalvik / Reynir: 3
Kiểm soát bóngSelfoss: 48%Dalvik / Reynir: 52%
Tổng số cú sútSelfoss: 12Dalvik / Reynir: 12
Sút trúng đíchSelfoss: 8Dalvik / Reynir: 6
Sút trượtSelfoss: 4Dalvik / Reynir: 6
Phạt gócSelfoss: 5Dalvik / Reynir: 10
Kiểm soát bóngSelfoss: 48%57%Dalvik / Reynir: 52%43%
Tổng số cú sútSelfoss: 1212Dalvik / Reynir: 126
Sút trúng đíchSelfoss: 86Dalvik / Reynir: 63
Sút trượtSelfoss: 46Dalvik / Reynir: 63
Phạt gócSelfoss: 56Dalvik / Reynir: 103
Thống kê
Trung bình / Trận
Dalvik/Reynir
Tổng bàn thắngSelfoss: 4.3Dalvik / Reynir: 3.5
Bàn thắng ghi đượcSelfoss: 2.5Dalvik / Reynir: 1.8
Bàn thuaSelfoss: 1.8Dalvik / Reynir: 1.7
Kiểm soát bóngSelfoss: 51%Dalvik / Reynir: 48%
Tổng số cú sútSelfoss: 11.9Dalvik / Reynir: 6
Sút trúng đíchSelfoss: 5.7Dalvik / Reynir: 2.8
Sút trượtSelfoss: 6.2Dalvik / Reynir: 3.2
Phạt gócSelfoss: 6Dalvik / Reynir: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dalvik/Reynir
ThắngSelfoss: 6Dalvik / Reynir: 5
Tài 1.5 bànSelfoss: 9Dalvik / Reynir: 7
Tài 2.5 bànSelfoss: 9Dalvik / Reynir: 6
Tài 3.5 bànSelfoss: 9Dalvik / Reynir: 5
Cả hai đội ghi bànSelfoss: 9Dalvik / Reynir: 3
Thắng bất ngờSelfoss: 0Dalvik / Reynir: 0
Thua bất ngờSelfoss: 1Dalvik / Reynir: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
2Thắng
2Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.5Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
23 thg 52026
Dalvík / Reynir
Selfoss22
15 thg 82020
Selfoss
Dalvík / Reynir31
16 thg 82019
Selfoss
Dalvík / Reynir40
30 thg 52019
Dalvík / Reynir
Selfoss11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation