Nhận định Tornado Pekanbaru vs Persipura Jayapura - 1 thg 3, 2026
12.42
X3.15
23.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Tornado Pekanbaru thắng hoặc hòa
3.0/10
Kèo 1X2
12.42
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.61
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.81
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPersipura
Kiểm soát bóngTornado Pekanbaru: 52%Persipura Jayapura: 48%
Tổng số cú sútTornado Pekanbaru: 6Persipura Jayapura: 7
Sút trúng đíchTornado Pekanbaru: 3Persipura Jayapura: 2
Sút trượtTornado Pekanbaru: 2Persipura Jayapura: 4
Phạt gócTornado Pekanbaru: 2Persipura Jayapura: 3
Thẻ vàngTornado Pekanbaru: 2Persipura Jayapura: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Persipura
Tổng bàn thắngTornado Pekanbaru: 2.4Persipura Jayapura: 2.5
Bàn thắng ghi đượcTornado Pekanbaru: 1.9Persipura Jayapura: 1.7
Bàn thuaTornado Pekanbaru: 0.5Persipura Jayapura: 0.8
Kiểm soát bóngTornado Pekanbaru: 50%Persipura Jayapura: 52%
Tổng số cú sútTornado Pekanbaru: 6.8Persipura Jayapura: 8
Sút trúng đíchTornado Pekanbaru: 3.9Persipura Jayapura: 2.9
Sút trượtTornado Pekanbaru: 2.9Persipura Jayapura: 5.1
Phạt gócTornado Pekanbaru: 2Persipura Jayapura: 4.9
Thẻ vàngTornado Pekanbaru: 2.63Persipura Jayapura: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Persipura
ThắngTornado Pekanbaru: 7Persipura Jayapura: 6
Trên 1.5 bànTornado Pekanbaru: 6Persipura Jayapura: 8
Trên 2.5 bànTornado Pekanbaru: 6Persipura Jayapura: 4
Trên 3.5 bànTornado Pekanbaru: 4Persipura Jayapura: 2
Cả hai đội ghi bànTornado Pekanbaru: 3Persipura Jayapura: 5
Thắng bất ngờTornado Pekanbaru: 0Persipura Jayapura: 0
Thua bất ngờTornado Pekanbaru: 0Persipura Jayapura: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
01 thg 3, 26
Tornado Pekanbaru2
Persipura Jayapura1
22 thg 11, 25
Tornado Pekanbaru1
Persipura Jayapura0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-19 | 56 |
| 2 |
|
27 | 44-17 | 56 |
| 3 |
|
27 | 41-18 | 53 |
| 4 |
|
27 | 47-21 | 50 |
| 5 |
|
27 | 39-33 | 42 |
| 6 |
|
27 | 34-26 | 41 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 27 |
| 8 |
|
27 | 22-50 | 23 |
| 9 |
|
27 | 23-42 | 19 |
| 10 |
|
27 | 19-90 | 7 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation