Nhận định Persiku Kudus vs Tornado Pekanbaru - 4 thg 4, 2026
12.95
X3.10
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.18
Tối đa 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
22.50
3.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.18
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
0.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.52
3.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITornado P
Kiểm soát bóngPersiku Kudus: 49%Tornado Pekanbaru: 51%
Tổng số cú sútPersiku Kudus: 7Tornado Pekanbaru: 8
Sút trúng đíchPersiku Kudus: 4Tornado Pekanbaru: 4
Sút trượtPersiku Kudus: 3Tornado Pekanbaru: 3
Phạt gócPersiku Kudus: 3Tornado Pekanbaru: 2
Thẻ vàngPersiku Kudus: 2Tornado Pekanbaru: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Tornado P
Tổng bàn thắngPersiku Kudus: 2.6Tornado Pekanbaru: 2.7
Bàn thắng ghi đượcPersiku Kudus: 1.5Tornado Pekanbaru: 2
Bàn thuaPersiku Kudus: 1.1Tornado Pekanbaru: 0.7
Kiểm soát bóngPersiku Kudus: 54%Tornado Pekanbaru: 51%
Tổng số cú sútPersiku Kudus: 9.2Tornado Pekanbaru: 7.7
Sút trúng đíchPersiku Kudus: 5.8Tornado Pekanbaru: 4.3
Sút trượtPersiku Kudus: 3.4Tornado Pekanbaru: 3.4
Phạt gócPersiku Kudus: 4.3Tornado Pekanbaru: 2.3
Thẻ vàngPersiku Kudus: 2.2Tornado Pekanbaru: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tornado P
ThắngPersiku Kudus: 4Tornado Pekanbaru: 6
Trên 1.5 bànPersiku Kudus: 6Tornado Pekanbaru: 8
Trên 2.5 bànPersiku Kudus: 5Tornado Pekanbaru: 7
Trên 3.5 bànPersiku Kudus: 3Tornado Pekanbaru: 4
Cả hai đội ghi bànPersiku Kudus: 6Tornado Pekanbaru: 5
Thắng bất ngờPersiku Kudus: 0Tornado Pekanbaru: 0
Thua bất ngờPersiku Kudus: 0Tornado Pekanbaru: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Persiku Kudus1
Tornado Pekanbaru0
25 thg 1, 26
Tornado Pekanbaru0
Persiku Kudus0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 53-19 | 56 |
| 2 |
|
27 | 44-17 | 56 |
| 3 |
|
27 | 41-18 | 53 |
| 4 |
|
27 | 47-21 | 50 |
| 5 |
|
27 | 39-33 | 42 |
| 6 |
|
27 | 34-26 | 41 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 27 |
| 8 |
|
27 | 22-50 | 23 |
| 9 |
|
27 | 23-42 | 19 |
| 10 |
|
27 | 19-90 | 7 |
Playoffs
Promotion Playoffs
Relegation Playoff
Relegation