Nhận định Rosengard vs Utsikten - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
X23.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
3.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.77
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUtsikten
Kiểm soát bóngRosengard: 64%Utsikten: 36%
Tổng số cú sútRosengard: 11Utsikten: 5
Sút trúng đíchRosengard: 6Utsikten: 2
Sút trượtRosengard: 5Utsikten: 3
Phạt gócRosengard: 8Utsikten: 4
Thẻ vàngRosengard: 1Utsikten: 2
Kiểm soát bóngRosengard: 57%Utsikten: 43%
Tổng số cú sútRosengard: 20Utsikten: 6
Sút trúng đíchRosengard: 8Utsikten: 3
Sút trượtRosengard: 12Utsikten: 3
Phạt gócRosengard: 4Utsikten: 3
Kiểm soát bóngRosengard: 57%64%Utsikten: 43%36%
Tổng số cú sútRosengard: 2011Utsikten: 65
Sút trúng đíchRosengard: 86Utsikten: 32
Sút trượtRosengard: 125Utsikten: 33
Phạt gócRosengard: 48Utsikten: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Utsikten
Tổng bàn thắngRosengard: 3.3Utsikten: 2.9
Bàn thắng ghi đượcRosengard: 1.9Utsikten: 1
Bàn thuaRosengard: 1.4Utsikten: 1.9
Kiểm soát bóngRosengard: 53%Utsikten: 46%
Tổng số cú sútRosengard: 8.6Utsikten: 5.5
Sút trúng đíchRosengard: 4.8Utsikten: 2.8
Sút trượtRosengard: 3.8Utsikten: 2.8
Phạm lỗiRosengard: 13.7Utsikten: 10.8
Phạt gócRosengard: 6.4Utsikten: 4.8
Thẻ vàngRosengard: 1.78Utsikten: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Utsikten
ThắngRosengard: 5Utsikten: 2
Trên 1.5 bànRosengard: 8Utsikten: 8
Trên 2.5 bànRosengard: 7Utsikten: 7
Trên 3.5 bànRosengard: 4Utsikten: 3
Cả hai đội ghi bànRosengard: 6Utsikten: 4
Thắng bất ngờRosengard: 0Utsikten: 0
Thua bất ngờRosengard: 0Utsikten: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
08 thg 6, 26
Utsikten0
Rosengård1
22 thg 10, 17
Rosengård1
Utsikten1
08 thg 7, 17
Utsikten4
Rosengård3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 55-28 | 54 |
| 2 |
|
25 | 49-35 | 46 |
| 3 |
|
25 | 46-30 | 45 |
| 4 |
|
25 | 46-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 45-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 29-26 | 33 |
| 9 |
|
25 | 33-39 | 33 |
| 10 |
|
25 | 31-38 | 33 |
| 11 |
|
25 | 40-44 | 32 |
| 12 |
|
25 | 41-48 | 30 |
| 13 |
|
25 | 29-37 | 27 |
| 14 |
|
25 | 32-43 | 25 |
| 15 |
|
25 | 31-47 | 21 |
| 16 |
|
25 | 23-60 | 12 |