Nhận định Trento vs Renate - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Trento thắng hoặc hòa
4.7/10
Kèo 1X2
12.18
3.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRenate
Kiểm soát bóngTrento: 57%Renate: 43%
Tổng số cú sútTrento: 8Renate: 7
Sút trúng đíchTrento: 3Renate: 3
Sút trượtTrento: 4Renate: 3
Phạt gócTrento: 4Renate: 3
Thẻ vàngTrento: 2Renate: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Renate
Tổng bàn thắngTrento: 3.1Renate: 2.7
Bàn thắng ghi đượcTrento: 1.9Renate: 1.7
Bàn thuaTrento: 1.2Renate: 1
Kiểm soát bóngTrento: 54%Renate: 51%
Tổng số cú sútTrento: 8.9Renate: 10.3
Sút trúng đíchTrento: 4.2Renate: 5
Sút trượtTrento: 4.7Renate: 5.3
Phạt gócTrento: 4.4Renate: 5.2
Thẻ vàngTrento: 2.5Renate: 2.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Renate
ThắngTrento: 6Renate: 5
Trên 1.5 bànTrento: 8Renate: 8
Trên 2.5 bànTrento: 6Renate: 8
Trên 3.5 bànTrento: 5Renate: 3
Cả hai đội ghi bànTrento: 7Renate: 6
Thắng bất ngờTrento: 1Renate: 0
Thua bất ngờTrento: 0Renate: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Trento3
Renate3
13 thg 12, 25
Renate1
Trento1
12 thg 4, 25
Trento0
Renate0
30 thg 11, 24
Renate1
Trento1
28 thg 4, 24
Trento1
Renate0
23 thg 12, 23
Renate1
Trento0
05 thg 2, 23
Renate0
Trento2
09 thg 10, 22
Trento0
Renate2
13 thg 2, 22
Trento0
Renate2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation