Nhận định Renate vs PRO Vercelli - 13 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.31
Renate thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.20
8.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.37
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.88
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.74
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPRO Vercelli
Kiểm soát bóngRenate: 54%PRO Vercelli: 46%
Tổng số cú sútRenate: 10PRO Vercelli: 8
Sút trúng đíchRenate: 5PRO Vercelli: 3
Sút trượtRenate: 5PRO Vercelli: 4
Phạt gócRenate: 5PRO Vercelli: 3
Thẻ vàngRenate: 1PRO Vercelli: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
PRO Vercelli
Tổng bàn thắngRenate: 2.8PRO Vercelli: 2.7
Bàn thắng ghi đượcRenate: 1.9PRO Vercelli: 1
Bàn thuaRenate: 0.9PRO Vercelli: 1.7
Kiểm soát bóngRenate: 51%PRO Vercelli: 51%
Tổng số cú sútRenate: 10.6PRO Vercelli: 10.3
Sút trúng đíchRenate: 5.3PRO Vercelli: 4.4
Sút trượtRenate: 5.3PRO Vercelli: 5.9
Phạt gócRenate: 5.2PRO Vercelli: 4.3
Thẻ vàngRenate: 2.2PRO Vercelli: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PRO Vercelli
ThắngRenate: 5PRO Vercelli: 2
Trên 1.5 bànRenate: 8PRO Vercelli: 9
Trên 2.5 bànRenate: 8PRO Vercelli: 5
Trên 3.5 bànRenate: 4PRO Vercelli: 2
Cả hai đội ghi bànRenate: 5PRO Vercelli: 7
Thắng bất ngờRenate: 0PRO Vercelli: 0
Thua bất ngờRenate: 0PRO Vercelli: 0
Đối đầu
6
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 26
Renate2
PRO Vercelli1
06 thg 12, 25
PRO Vercelli1
Renate1
25 thg 4, 25
PRO Vercelli1
Renate2
13 thg 12, 24
Renate1
PRO Vercelli0
13 thg 1, 24
PRO Vercelli0
Renate1
10 thg 9, 23
Renate1
PRO Vercelli1
14 thg 1, 23
Renate1
PRO Vercelli0
13 thg 9, 22
PRO Vercelli1
Renate1
20 thg 2, 22
PRO Vercelli1
Renate1
18 thg 10, 21
Renate2
PRO Vercelli2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 63-25 | 86 |
| 2 |
|
37 | 48-24 | 66 |
| 3 |
|
37 | 47-31 | 64 |
| 4 |
|
37 | 58-42 | 62 |
| 5 |
|
37 | 51-36 | 61 |
| 6 |
|
37 | 45-41 | 59 |
| 7 |
|
37 | 42-38 | 53 |
| 8 |
|
37 | 33-27 | 52 |
| 9 |
|
37 | 50-47 | 50 |
| 10 |
|
37 | 47-48 | 50 |
| 11 |
|
37 | 36-39 | 49 |
| 12 |
|
37 | 40-40 | 48 |
| 13 |
|
37 | 39-52 | 46 |
| 14 |
|
37 | 41-41 | 45 |
| 15 |
|
37 | 38-39 | 44 |
| 16 |
|
37 | 38-61 | 39 |
| 17 |
|
37 | 34-50 | 38 |
| 18 |
|
37 | 33-58 | 25 |
| 19 |
|
37 | 33-68 | 23 |
| 20 |
|
37 | 44-53 | 12 |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation