Nhận định UD Santa Marta vs La Virgen del Camino - 28 thg 3, 2026
11.78
X3.15
24.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.47
Tối đa 2 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X22.00
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.47
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.57
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.57
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
La Virgen
Tổng bàn thắngUD Santa Marta: 1.6La Virgen del Camino: 1.6
Bàn thắng ghi đượcUD Santa Marta: 0.8La Virgen del Camino: 0.8
Bàn thuaUD Santa Marta: 0.8La Virgen del Camino: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
La Virgen
ThắngUD Santa Marta: 4La Virgen del Camino: 4
Trên 1.5 bànUD Santa Marta: 4La Virgen del Camino: 5
Trên 2.5 bànUD Santa Marta: 3La Virgen del Camino: 1
Trên 3.5 bànUD Santa Marta: 1La Virgen del Camino: 1
Cả hai đội ghi bànUD Santa Marta: 3La Virgen del Camino: 3
Thắng bất ngờUD Santa Marta: 0La Virgen del Camino: 0
Thua bất ngờUD Santa Marta: 0La Virgen del Camino: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
60%Trên 2.5 bàn
28 thg 32026
UD Santa Marta
La Virgen del Camino40
15 thg 112025
La Virgen del Camino
UD Santa Marta01
09 thg 32025
UD Santa Marta
La Virgen del Camino13
23 thg 102024
La Virgen del Camino
UD Santa Marta01
28 thg 32024
La Virgen del Camino
UD Santa Marta10
11 thg 112023
UD Santa Marta
La Virgen del Camino44
07 thg 42023
UD Santa Marta
La Virgen del Camino02
10 thg 122022
La Virgen del Camino
UD Santa Marta30
29 thg 12022
UD Santa Marta
La Virgen del Camino21
25 thg 92021
La Virgen del Camino
UD Santa Marta41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 62-24 | 78 |
| 2 |
|
34 | 54-26 | 70 |
| 3 |
|
34 | 48-24 | 68 |
| 4 |
|
34 | 59-39 | 64 |
| 5 |
|
34 | 53-31 | 62 |
| 6 |
|
34 | 31-27 | 57 |
| 7 |
|
34 | 49-38 | 48 |
| 8 |
|
34 | 43-35 | 47 |
| 9 |
|
34 | 31-37 | 44 |
| 10 |
|
34 | 38-43 | 42 |
| 11 |
|
34 | 29-37 | 42 |
| 12 |
|
34 | 32-46 | 37 |
| 13 |
|
34 | 33-54 | 36 |
| 14 |
|
34 | 38-52 | 34 |
| 15 |
|
34 | 32-43 | 31 |
| 16 |
|
34 | 28-55 | 31 |
| 17 |
|
34 | 41-60 | 29 |
| 18 |
|
34 | 26-56 | 24 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation