Chuyển đến nội dung

Nhận định UN Kaerjeng 97 vs AS Jeunesse Esch - 11 thg 10, 2026

11 thg 1015:00
4:1
Kết thúc
11.65 X3.90 24.30

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5 1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.65
3.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
UN Kaerjeng 9710AS Jeunesse Esch
Tỷ số chính xác
UN Kaerjeng 9721AS Jeunesse Esch

Thống kê

Trung bình / Trận
Kaerjeng
Jeunesse Esch
Tổng bàn thắngUN Kaerjeng 97: 5AS Jeunesse Esch: 3.8
Bàn thắng ghi đượcUN Kaerjeng 97: 3.4AS Jeunesse Esch: 1.9
Bàn thuaUN Kaerjeng 97: 1.6AS Jeunesse Esch: 1.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaerjeng
Jeunesse Esch
ThắngUN Kaerjeng 97: 7AS Jeunesse Esch: 4
Trên 1.5 bànUN Kaerjeng 97: 9AS Jeunesse Esch: 8
Trên 2.5 bànUN Kaerjeng 97: 8AS Jeunesse Esch: 6
Trên 3.5 bànUN Kaerjeng 97: 7AS Jeunesse Esch: 5
Cả hai đội ghi bànUN Kaerjeng 97: 6AS Jeunesse Esch: 7
Thắng bất ngờUN Kaerjeng 97: 1AS Jeunesse Esch: 0
Thua bất ngờUN Kaerjeng 97: 0AS Jeunesse Esch: 0

Đối đầu

UN Kaerjeng 97 1
5 Hòa
10 AS Jeunesse Esch
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
UN Kaerjeng 970
AS Jeunesse Esch2
03 thg 8, 25
AS Jeunesse Esch1
UN Kaerjeng 971
10 thg 3, 24
AS Jeunesse Esch3
UN Kaerjeng 970
17 thg 9, 23
UN Kaerjeng 971
AS Jeunesse Esch1
12 thg 2, 23
UN Kaerjeng 971
AS Jeunesse Esch4
14 thg 8, 22
AS Jeunesse Esch0
UN Kaerjeng 970
19 thg 3, 17
UN Kaerjeng 971
AS Jeunesse Esch4
01 thg 10, 16
AS Jeunesse Esch3
UN Kaerjeng 971
22 thg 3, 15
UN Kaerjeng 971
AS Jeunesse Esch3

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 9 19-2 27
2 FC Differdange 03 9 25-5 24
3 US Mondorf-les-bains 9 18-12 21
4 Racing FC Union Luxembourg 8 21-8 17
5 Progres Niederkorn 8 13-5 16
6 UN Kaerjeng 97 8 23-15 15
7 Atert Bissen 8 18-11 15
8 Résidence Walferdange 9 16-16 15
9 US Hostert 8 14-11 11
10 F91 Dudelange 9 11-16 10
11 Victoria Rosport 9 14-20 8
12 AS Jeunesse Esch 8 14-17 7
13 US Rumelange 9 9-25 6
14 Etzella Ettelbruck 9 7-18 5
15 Wiltz 9 14-24 4
16 Swift Hesperange 9 2-33 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation