Chuyển đến nội dung

Nhận định US Hostert vs AS Jeunesse Esch - 16 thg 9, 2026

Hostert €1.12m
16 thg 919:00
1:1
Kết thúc
Jeunesse Esch €1.26m
12.35 X3.35 22.95

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
BTTS 1.50
Cả hai đội cùng ghi bàn
6.2/10
Kèo 1X2
22.95
2.8/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.63
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.76
2.2/10
Tỷ số chính xác
US Hostert12AS Jeunesse Esch

Thống kê

Trung bình / Trận
Hostert
Jeunesse Esch
Tổng bàn thắngUS Hostert: 3.4AS Jeunesse Esch: 4.1
Bàn thắng ghi đượcUS Hostert: 1.8AS Jeunesse Esch: 2.2
Bàn thuaUS Hostert: 1.6AS Jeunesse Esch: 1.9

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Hostert
Jeunesse Esch
ThắngUS Hostert: 4AS Jeunesse Esch: 5
Tài 1.5 bànUS Hostert: 8AS Jeunesse Esch: 8
Tài 2.5 bànUS Hostert: 5AS Jeunesse Esch: 7
Tài 3.5 bànUS Hostert: 5AS Jeunesse Esch: 6
Cả hai đội ghi bànUS Hostert: 4AS Jeunesse Esch: 7
Thắng bất ngờUS Hostert: 0AS Jeunesse Esch: 0
Thua bất ngờUS Hostert: 0AS Jeunesse Esch: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 20
Hostert
Jeunesse Esch
4Thắng
3Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
78%Tài 2.5 bàn
3Hostert1Hòa5Jeunesse Esch
22 thg 3 2026: Jeunesse Esch 2–3 Hostert
28 thg 9 2025: Hostert 1–3 Jeunesse Esch
08 thg 3 2025: Jeunesse Esch 0–3 Hostert
14 thg 9 2024: Hostert 0–0 Jeunesse Esch
16 thg 7 2023: Jeunesse Esch 5–0 Hostert
19 thg 3 2023: Hostert 0–1 Jeunesse Esch
18 thg 9 2022: Jeunesse Esch 1–2 Hostert
27 thg 2 2022: Jeunesse Esch 4–3 Hostert
12 thg 9 2021: Hostert 0–3 Jeunesse Esch

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Luxembourg - National Division
# Đội T B Đ
1 UNA Strassen 12 24-4 34
2 FC Differdange 03 12 35-9 33
3 US Mondorf-les-bains 12 24-20 27
4 Atert Bissen 12 32-16 25
5 Racing FC Union Luxembourg 12 31-13 22
6 Progres Niederkorn 12 19-9 22
7 UN Kaerjeng 97 12 31-21 21
8 Résidence Walferdange 12 21-24 17
9 F91 Dudelange 12 20-18 16
10 AS Jeunesse Esch 12 19-24 13
11 US Hostert 12 16-22 11
12 Victoria Rosport 12 21-29 11
13 US Rumelange 12 17-32 11
14 Etzella Ettelbruck 12 10-24 8
15 Wiltz 12 19-32 6
16 Swift Hesperange 12 2-44 0
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) BGL Ligue (Relegation) Relegation