Nhận định United of Manchester vs Whitby Town - 24 thg 10, 2026
11.67
X4.10
24.20
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayThống kê
Trung bình / Trận
Whitby
Tổng bàn thắngUnited of Manchester: 3.6Whitby Town: 4.3
Bàn thắng ghi đượcUnited of Manchester: 2.1Whitby Town: 1.8
Bàn thuaUnited of Manchester: 1.5Whitby Town: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Whitby
ThắngUnited of Manchester: 4Whitby Town: 4
Trên 1.5 bànUnited of Manchester: 8Whitby Town: 8
Trên 2.5 bànUnited of Manchester: 6Whitby Town: 8
Trên 3.5 bànUnited of Manchester: 5Whitby Town: 5
Cả hai đội ghi bànUnited of Manchester: 6Whitby Town: 7
Thắng bất ngờUnited of Manchester: 0Whitby Town: 1
Thua bất ngờUnited of Manchester: 0Whitby Town: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
5Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.4Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
03 thg 42026
Whitby Town
United of Manchester13
19 thg 82025
United of Manchester
Whitby Town31
18 thg 42025
United of Manchester
Whitby Town23
20 thg 82024
Whitby Town
United of Manchester00
26 thg 32024
Whitby Town
United of Manchester12
23 thg 92023
United of Manchester
Whitby Town11
07 thg 12023
United of Manchester
Whitby Town22
20 thg 82022
Whitby Town
United of Manchester02
25 thg 12022
United of Manchester
Whitby Town34
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 33-13 | 34 |
| 2 |
|
14 | 31-9 | 30 |
| 3 |
|
13 | 27-12 | 28 |
| 4 |
|
14 | 37-27 | 28 |
| 5 |
|
13 | 29-16 | 25 |
| 6 |
|
15 | 26-25 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-19 | 23 |
| 8 |
|
14 | 25-21 | 23 |
| 9 |
|
13 | 24-17 | 22 |
| 10 |
|
15 | 21-17 | 20 |
| 11 |
|
15 | 20-28 | 20 |
| 12 |
|
11 | 22-11 | 19 |
| 13 |
|
14 | 20-33 | 19 |
| 14 |
|
15 | 15-29 | 15 |
| 15 |
|
13 | 26-26 | 14 |
| 16 |
|
14 | 17-18 | 14 |
| 17 |
|
13 | 23-29 | 14 |
| 18 |
|
14 | 15-26 | 14 |
| 19 |
|
15 | 18-28 | 12 |
| 20 |
|
14 | 17-34 | 10 |
| 21 |
|
15 | 10-34 | 10 |
| 22 |
|
12 | 15-23 | 7 |