Nhận định Uruguay Montevideo vs Atenas - 15 thg 8, 2026
12.70
X3.05
22.82
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Atenas thắng hoặc hòa
1.47
8.5/10
Kèo 1X2
22.82
7.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.68
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.91
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.00
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAtenas
Kiểm soát bóngUruguay Montevideo: 45%Atenas: 55%
Tổng số cú sútUruguay Montevideo: 5Atenas: 9
Sút trúng đíchUruguay Montevideo: 2Atenas: 4
Sút trượtUruguay Montevideo: 3Atenas: 5
Phạt gócUruguay Montevideo: 5Atenas: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Atenas
Tổng bàn thắngUruguay Montevideo: 2.3Atenas: 2.7
Bàn thắng ghi đượcUruguay Montevideo: 1.2Atenas: 1.8
Bàn thuaUruguay Montevideo: 1.1Atenas: 0.9
Kiểm soát bóngUruguay Montevideo: 43%Atenas: 48%
Tổng số cú sútUruguay Montevideo: 5.5Atenas: 8.2
Sút trúng đíchUruguay Montevideo: 2.5Atenas: 4
Sút trượtUruguay Montevideo: 3Atenas: 4.2
Phạm lỗiUruguay Montevideo: 14.9Atenas: 9.9
Phạt gócUruguay Montevideo: 4.9Atenas: 3.1
Việt vịUruguay Montevideo: 1.9Atenas: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Atenas
ThắngUruguay Montevideo: 4Atenas: 6
Trên 1.5 bànUruguay Montevideo: 6Atenas: 8
Trên 2.5 bànUruguay Montevideo: 3Atenas: 5
Trên 3.5 bànUruguay Montevideo: 3Atenas: 3
Cả hai đội ghi bànUruguay Montevideo: 5Atenas: 5
Thắng bất ngờUruguay Montevideo: 0Atenas: 0
Thua bất ngờUruguay Montevideo: 0Atenas: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Atenas2
Uruguay Montevideo1
01 thg 4, 26
Atenas0
Uruguay Montevideo1
16 thg 8, 25
Uruguay Montevideo1
Atenas2
25 thg 5, 25
Atenas1
Uruguay Montevideo0
10 thg 3, 25
Atenas1
Uruguay Montevideo0
12 thg 10, 24
Atenas1
Uruguay Montevideo1
06 thg 7, 24
Uruguay Montevideo1
Atenas1
10 thg 11, 23
Uruguay Montevideo1
Atenas2
24 thg 6, 23
Atenas0
Uruguay Montevideo1
22 thg 4, 23
Atenas0
Uruguay Montevideo1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-14 | 28 |
| 2 |
|
14 | 23-18 | 24 |
| 3 |
|
14 | 20-13 | 23 |
| 4 |
|
14 | 17-16 | 21 |
| 5 |
|
14 | 16-17 | 21 |
| 6 |
|
14 | 11-13 | 21 |
| 7 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 8 |
|
14 | 17-17 | 18 |
| 9 |
|
14 | 12-15 | 17 |
| 10 |
|
14 | 18-17 | 16 |
| 11 |
|
14 | 19-22 | 16 |
| 12 |
|
14 | 16-19 | 15 |
| 13 |
|
14 | 12-20 | 15 |
| 14 |
|
14 | 15-20 | 14 |