Nhận định Uruguay Montevideo vs CA River Plate - 18 thg 7, 2026
13.05
X3.05
22.42
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
2.42
CA River Plate thắng
7.4/10
Kèo 1X2
22.42
7.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.39
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.87
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.79
2.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRiver P
Kiểm soát bóngUruguay Montevideo: 44%CA River Plate: 56%
Tổng số cú sútUruguay Montevideo: 6CA River Plate: 7
Sút trúng đíchUruguay Montevideo: 3CA River Plate: 3
Sút trượtUruguay Montevideo: 3CA River Plate: 4
Phạt gócUruguay Montevideo: 5CA River Plate: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
River P
Tổng bàn thắngUruguay Montevideo: 2.5CA River Plate: 3.3
Bàn thắng ghi đượcUruguay Montevideo: 1CA River Plate: 1.7
Bàn thuaUruguay Montevideo: 1.5CA River Plate: 1.6
Kiểm soát bóngUruguay Montevideo: 46%CA River Plate: 47%
Tổng số cú sútUruguay Montevideo: 6.3CA River Plate: 6.2
Sút trúng đíchUruguay Montevideo: 2.5CA River Plate: 2.7
Sút trượtUruguay Montevideo: 3.8CA River Plate: 3.5
Phạm lỗiUruguay Montevideo: 15.2CA River Plate: 13.7
Phạt gócUruguay Montevideo: 5.3CA River Plate: 6
Việt vịUruguay Montevideo: 1.4CA River Plate: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
River P
ThắngUruguay Montevideo: 2CA River Plate: 5
Trên 1.5 bànUruguay Montevideo: 7CA River Plate: 8
Trên 2.5 bànUruguay Montevideo: 4CA River Plate: 6
Trên 3.5 bànUruguay Montevideo: 3CA River Plate: 3
Cả hai đội ghi bànUruguay Montevideo: 5CA River Plate: 7
Thắng bất ngờUruguay Montevideo: 0CA River Plate: 0
Thua bất ngờUruguay Montevideo: 0CA River Plate: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 25-14 | 29 |
| 2 |
|
15 | 23-18 | 25 |
| 3 |
|
15 | 21-14 | 24 |
| 4 |
|
15 | 20-16 | 24 |
| 5 |
|
15 | 17-18 | 22 |
| 6 |
|
15 | 19-17 | 21 |
| 7 |
|
15 | 11-15 | 21 |
| 8 |
|
15 | 18-18 | 20 |
| 9 |
|
15 | 20-17 | 19 |
| 10 |
|
15 | 19-22 | 17 |
| 11 |
|
15 | 12-17 | 17 |
| 12 |
|
15 | 12-20 | 16 |
| 13 |
|
15 | 16-21 | 15 |
| 14 |
|
15 | 16-22 | 15 |