Nhận định Cerrito vs Uruguay Montevideo - 22 thg 8, 2026
12.22
X3.10
23.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Tối đa 3 bàn thắng
1.22
8.0/10
Kèo 1X2
12.22
4.9/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.22
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
1.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.73
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUruguay M
Kiểm soát bóngCerrito: 60%Uruguay Montevideo: 40%
Tổng số cú sútCerrito: 10Uruguay Montevideo: 5
Sút trúng đíchCerrito: 4Uruguay Montevideo: 2
Sút trượtCerrito: 6Uruguay Montevideo: 3
Phạt gócCerrito: 6Uruguay Montevideo: 4
Việt vịCerrito: 2Uruguay Montevideo: 2
Phạm lỗiCerrito: 12Uruguay Montevideo: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Uruguay M
Tổng bàn thắngCerrito: 2.2Uruguay Montevideo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcCerrito: 1Uruguay Montevideo: 1.1
Bàn thuaCerrito: 1.2Uruguay Montevideo: 1.3
Kiểm soát bóngCerrito: 52%Uruguay Montevideo: 43%
Tổng số cú sútCerrito: 8.2Uruguay Montevideo: 5.8
Sút trúng đíchCerrito: 3.6Uruguay Montevideo: 2.8
Sút trượtCerrito: 4.6Uruguay Montevideo: 3
Phạm lỗiCerrito: 13Uruguay Montevideo: 14.6
Phạt gócCerrito: 5.7Uruguay Montevideo: 5.2
Việt vịCerrito: 2.1Uruguay Montevideo: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uruguay M
ThắngCerrito: 3Uruguay Montevideo: 3
Trên 1.5 bànCerrito: 5Uruguay Montevideo: 6
Trên 2.5 bànCerrito: 2Uruguay Montevideo: 4
Trên 3.5 bànCerrito: 1Uruguay Montevideo: 3
Cả hai đội ghi bànCerrito: 4Uruguay Montevideo: 6
Thắng bất ngờCerrito: 0Uruguay Montevideo: 0
Thua bất ngờCerrito: 0Uruguay Montevideo: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Uruguay Montevideo2
Cerrito2
06 thg 4, 26
Cerrito2
Uruguay Montevideo1
05 thg 10, 25
Cerrito2
Uruguay Montevideo1
12 thg 7, 25
Uruguay Montevideo0
Cerrito0
06 thg 4, 25
Cerrito1
Uruguay Montevideo3
04 thg 12, 24
Uruguay Montevideo3
Cerrito1
30 thg 11, 24
Cerrito2
Uruguay Montevideo2
08 thg 9, 24
Uruguay Montevideo3
Cerrito0
27 thg 5, 24
Cerrito0
Uruguay Montevideo2
21 thg 10, 23
Cerrito2
Uruguay Montevideo6
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 25-14 | 28 |
| 2 |
|
14 | 23-18 | 24 |
| 3 |
|
14 | 20-13 | 23 |
| 4 |
|
14 | 17-16 | 21 |
| 5 |
|
14 | 16-17 | 21 |
| 6 |
|
14 | 11-13 | 21 |
| 7 |
|
14 | 17-17 | 19 |
| 8 |
|
14 | 17-17 | 18 |
| 9 |
|
14 | 12-15 | 17 |
| 10 |
|
14 | 18-17 | 16 |
| 11 |
|
14 | 19-22 | 16 |
| 12 |
|
14 | 16-19 | 15 |
| 13 |
|
14 | 12-20 | 15 |
| 14 |
|
14 | 15-20 | 14 |