Nhận định Sportivo Huracan vs Uruguay Montevideo - 1 thg 8, 2026
12.12
X3.15
23.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
7.7/10
Kèo 1X2
12.12
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
7.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
0.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.74
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUruguay M
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 59%Uruguay Montevideo: 41%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 10Uruguay Montevideo: 6
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 5Uruguay Montevideo: 2
Sút trượtSportivo Huracan: 5Uruguay Montevideo: 4
Phạt gócSportivo Huracan: 5Uruguay Montevideo: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Uruguay M
Tổng bàn thắngSportivo Huracan: 1.7Uruguay Montevideo: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSportivo Huracan: 0.6Uruguay Montevideo: 1
Bàn thuaSportivo Huracan: 1.1Uruguay Montevideo: 1.4
Kiểm soát bóngSportivo Huracan: 53%Uruguay Montevideo: 46%
Tổng số cú sútSportivo Huracan: 8Uruguay Montevideo: 6.2
Sút trúng đíchSportivo Huracan: 4Uruguay Montevideo: 2.4
Sút trượtSportivo Huracan: 4Uruguay Montevideo: 3.8
Phạm lỗiSportivo Huracan: 13.3Uruguay Montevideo: 15.4
Phạt gócSportivo Huracan: 4.4Uruguay Montevideo: 5.4
Việt vịSportivo Huracan: 2.3Uruguay Montevideo: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uruguay M
ThắngSportivo Huracan: 3Uruguay Montevideo: 2
Trên 1.5 bànSportivo Huracan: 6Uruguay Montevideo: 7
Trên 2.5 bànSportivo Huracan: 2Uruguay Montevideo: 3
Trên 3.5 bànSportivo Huracan: 0Uruguay Montevideo: 3
Cả hai đội ghi bànSportivo Huracan: 3Uruguay Montevideo: 5
Thắng bất ngờSportivo Huracan: 0Uruguay Montevideo: 0
Thua bất ngờSportivo Huracan: 0Uruguay Montevideo: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Uruguay Montevideo1
Sportivo Huracan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 25-16 | 29 |
| 2 |
|
16 | 23-18 | 26 |
| 3 |
|
16 | 18-18 | 25 |
| 4 |
|
16 | 21-16 | 24 |
| 5 |
|
16 | 21-18 | 24 |
| 6 |
|
16 | 22-17 | 22 |
| 7 |
|
16 | 20-18 | 22 |
| 8 |
|
16 | 18-18 | 21 |
| 9 |
|
16 | 11-16 | 21 |
| 10 |
|
16 | 21-22 | 20 |
| 11 |
|
16 | 14-21 | 19 |
| 12 |
|
16 | 12-17 | 18 |
| 13 |
|
16 | 17-22 | 16 |
| 14 |
|
16 | 16-22 | 16 |