Nhận định UWA Nedlands vs Floreat Athena - 13 thg 6, 2026
12.30
X3.70
22.60
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.42
UWA Nedlands thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.30
6.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.47
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.52.13
1.3/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFloreat Athena
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 51%Floreat Athena: 49%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 13Floreat Athena: 10
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 7Floreat Athena: 4
Sút trượtUWA Nedlands: 5Floreat Athena: 6
Phạt gócUWA Nedlands: 6Floreat Athena: 5
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 50%Floreat Athena: 50%
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 0Floreat Athena: 0
Sút trượtUWA Nedlands: 0Floreat Athena: 0
Phạt gócUWA Nedlands: 0Floreat Athena: 0
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 50%51%Floreat Athena: 50%49%
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 07Floreat Athena: 04
Sút trượtUWA Nedlands: 05Floreat Athena: 06
Phạt gócUWA Nedlands: 06Floreat Athena: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Floreat Athena
Tổng bàn thắngUWA Nedlands: 3.7Floreat Athena: 3.4
Bàn thắng ghi đượcUWA Nedlands: 2.6Floreat Athena: 2.4
Bàn thuaUWA Nedlands: 1.1Floreat Athena: 1
Kiểm soát bóngUWA Nedlands: 55%Floreat Athena: 58%
Tổng số cú sútUWA Nedlands: 13.9Floreat Athena: 14
Sút trúng đíchUWA Nedlands: 8.5Floreat Athena: 5.4
Sút trượtUWA Nedlands: 5.4Floreat Athena: 8.6
Phạt gócUWA Nedlands: 6Floreat Athena: 7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Floreat Athena
ThắngUWA Nedlands: 7Floreat Athena: 7
Tài 1.5 bànUWA Nedlands: 10Floreat Athena: 8
Tài 2.5 bànUWA Nedlands: 8Floreat Athena: 8
Tài 3.5 bànUWA Nedlands: 5Floreat Athena: 5
Cả hai đội ghi bànUWA Nedlands: 6Floreat Athena: 6
Thắng bất ngờUWA Nedlands: 0Floreat Athena: 0
Thua bất ngờUWA Nedlands: 0Floreat Athena: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
20 thg 3 2026: Floreat Athena 3–1 Nedlands
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 56-24 | 49 |
| 2 |
|
22 | 45-28 | 44 |
| 3 |
|
22 | 47-39 | 36 |
| 4 |
|
22 | 36-32 | 36 |
| 5 |
|
21 | 34-36 | 36 |
| 6 |
|
22 | 26-24 | 33 |
| 7 |
|
22 | 38-33 | 32 |
| 8 |
|
22 | 36-47 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-49 | 23 |
| 10 |
|
22 | 38-46 | 22 |
| 11 |
|
22 | 36-46 | 20 |
| 12 |
|
22 | 19-41 | 13 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation