Nhận định Viitorul Selimbar vs Metalul Buzau - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMetalul B
Kiểm soát bóngViitorul Selimbar: 44%Metalul Buzau: 56%
Tổng số cú sútViitorul Selimbar: 7Metalul Buzau: 12
Sút trúng đíchViitorul Selimbar: 2Metalul Buzau: 5
Sút trượtViitorul Selimbar: 5Metalul Buzau: 7
Phạt gócViitorul Selimbar: 3Metalul Buzau: 6
Thẻ vàngViitorul Selimbar: 2Metalul Buzau: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Metalul B
Tổng bàn thắngViitorul Selimbar: 2.7Metalul Buzau: 2.1
Bàn thắng ghi đượcViitorul Selimbar: 1.5Metalul Buzau: 1.3
Bàn thuaViitorul Selimbar: 1.2Metalul Buzau: 0.8
Kiểm soát bóngViitorul Selimbar: 47%Metalul Buzau: 54%
Tổng số cú sútViitorul Selimbar: 9Metalul Buzau: 12.1
Sút trúng đíchViitorul Selimbar: 3.8Metalul Buzau: 5
Sút trượtViitorul Selimbar: 5.2Metalul Buzau: 7.1
Phạt gócViitorul Selimbar: 3.4Metalul Buzau: 5.4
Thẻ vàngViitorul Selimbar: 1.67Metalul Buzau: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Metalul B
ThắngViitorul Selimbar: 4Metalul Buzau: 5
Trên 1.5 bànViitorul Selimbar: 9Metalul Buzau: 5
Trên 2.5 bànViitorul Selimbar: 4Metalul Buzau: 4
Trên 3.5 bànViitorul Selimbar: 3Metalul Buzau: 3
Cả hai đội ghi bànViitorul Selimbar: 7Metalul Buzau: 3
Thắng bất ngờViitorul Selimbar: 0Metalul Buzau: 0
Thua bất ngờViitorul Selimbar: 0Metalul Buzau: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
13 thg 9, 25
Metalul Buzău1
Viitorul Şelimbăr0
03 thg 11, 24
Metalul Buzău2
Viitorul Şelimbăr0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-2 | 13 |
| 2 |
|
5 | 10-2 | 13 |
| 3 |
|
5 | 11-8 | 12 |
| 4 |
|
5 | 9-6 | 12 |
| 5 |
|
5 | 10-5 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-6 | 9 |
| 7 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 8 |
|
5 | 10-5 | 8 |
| 9 |
|
5 | 6-5 | 8 |
| 10 |
|
5 | 7-7 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 12 |
|
5 | 5-6 | 7 |
| 13 |
|
5 | 6-9 | 7 |
| 14 |
|
5 | 6-4 | 6 |
| 15 |
|
5 | 4-10 | 6 |
| 16 |
|
5 | 5-7 | 5 |
| 17 |
|
5 | 3-8 | 4 |
| 18 |
|
5 | 4-6 | 3 |
| 19 |
|
5 | 4-10 | 3 |
| 20 |
|
5 | 1-6 | 2 |
| 21 |
|
5 | 5-11 | 1 |
| 22 |
|
5 | 3-9 | 1 |
Promotion - Liga 2 (Championship Group)
Liga 2 (Relegation Group)