Nhận định Dalvik / Reynir vs Vikingur Olafsiik - 25 thg 7, 2026
11.89
X3.70
23.45
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.43
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
1X1.26
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
4.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.84
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIVikingur
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 52%Vikingur Olafsiik: 48%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 8Vikingur Olafsiik: 8
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 4Vikingur Olafsiik: 3
Sút trượtDalvik / Reynir: 4Vikingur Olafsiik: 4
Phạt gócDalvik / Reynir: 5Vikingur Olafsiik: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Vikingur
Tổng bàn thắngDalvik / Reynir: 3.8Vikingur Olafsiik: 3
Bàn thắng ghi đượcDalvik / Reynir: 2Vikingur Olafsiik: 1.3
Bàn thuaDalvik / Reynir: 1.8Vikingur Olafsiik: 1.7
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 48%Vikingur Olafsiik: 49%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 7.7Vikingur Olafsiik: 9
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 3.8Vikingur Olafsiik: 4.1
Sút trượtDalvik / Reynir: 3.9Vikingur Olafsiik: 4.9
Phạt gócDalvik / Reynir: 4.6Vikingur Olafsiik: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vikingur
ThắngDalvik / Reynir: 5Vikingur Olafsiik: 4
Trên 1.5 bànDalvik / Reynir: 8Vikingur Olafsiik: 7
Trên 2.5 bànDalvik / Reynir: 7Vikingur Olafsiik: 6
Trên 3.5 bànDalvik / Reynir: 6Vikingur Olafsiik: 4
Cả hai đội ghi bànDalvik / Reynir: 4Vikingur Olafsiik: 5
Thắng bất ngờDalvik / Reynir: 0Vikingur Olafsiik: 0
Thua bất ngờDalvik / Reynir: 0Vikingur Olafsiik: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Vikingur Olafsiik2
Dalvík / Reynir1
13 thg 9, 25
Dalvík / Reynir3
Vikingur Olafsiik1
05 thg 7, 25
Vikingur Olafsiik0
Dalvík / Reynir3
23 thg 7, 23
Dalvík / Reynir3
Vikingur Olafsiik0
06 thg 5, 23
Vikingur Olafsiik3
Dalvík / Reynir1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 54-26 | 47 |
| 2 |
|
20 | 51-34 | 39 |
| 3 |
|
20 | 50-29 | 36 |
| 4 |
|
20 | 49-38 | 29 |
| 5 |
|
20 | 28-37 | 28 |
| 6 |
|
20 | 46-44 | 26 |
| 7 |
|
20 | 30-34 | 25 |
| 8 |
|
20 | 34-50 | 25 |
| 9 |
|
20 | 37-33 | 24 |
| 10 |
|
20 | 30-40 | 19 |
| 11 |
|
20 | 33-55 | 19 |
| 12 |
|
20 | 24-46 | 17 |
Promotion
Relegation