Nhận định Volna Nizhegorodskaya vs SKA Khabarovsk II - 31 thg 10, 2026
11.20
X4.85
212.00
Diễn biến chính
- Hiệp 12–1
- 6'SKA Khabarovsk II · Bàn 0–1Ulezko M.
- Volna Nizhegorodskaya · Bàn Popovich A.1–19'
- Volna Nizhegorodskaya · Bàn Kazakov R.2–133'
- Hiệp 21–2
- 50'SKA Khabarovsk II · Bàn 2–2Prishchepov R.
- Volna Nizhegorodskaya · Bàn Popov P. (pen.)3–261'
- 77'SKA Khabarovsk II · Bàn 3–3Burdakov S. (pen.)
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.52
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
11.19
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.52
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.64
0.5/10
Kèo Bet Builder
1 & Xỉu 4.51.48
3.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
SKA II
Tổng bàn thắngVolna Nizhegorodskaya: 1.6SKA Khabarovsk II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcVolna Nizhegorodskaya: 1SKA Khabarovsk II: 1.3
Bàn thuaVolna Nizhegorodskaya: 0.6SKA Khabarovsk II: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
SKA II
ThắngVolna Nizhegorodskaya: 5SKA Khabarovsk II: 3
Tài 1.5 bànVolna Nizhegorodskaya: 7SKA Khabarovsk II: 9
Tài 2.5 bànVolna Nizhegorodskaya: 1SKA Khabarovsk II: 7
Tài 3.5 bànVolna Nizhegorodskaya: 0SKA Khabarovsk II: 5
Cả hai đội ghi bànVolna Nizhegorodskaya: 2SKA Khabarovsk II: 7
Thắng bất ngờVolna Nizhegorodskaya: 0SKA Khabarovsk II: 0
Thua bất ngờVolna Nizhegorodskaya: 0SKA Khabarovsk II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
28 thg 3 2026: SKA II 0–3 Volna NN
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-13 | 56 |
| 2 |
|
22 | 37-12 | 53 |
| 3 |
|
22 | 40-29 | 40 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 40 |
| 5 |
|
21 | 35-13 | 40 |
| 6 |
|
22 | 37-21 | 39 |
| 7 |
|
22 | 41-27 | 38 |
| 8 |
|
22 | 28-29 | 30 |
| 9 |
|
22 | 38-35 | 28 |
| 10 |
|
22 | 26-36 | 25 |
| 11 |
|
22 | 30-38 | 24 |
| 12 |
|
21 | 24-40 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 15-35 | 14 |
| 15 |
|
22 | 19-44 | 14 |
| 16 |
|
22 | 22-64 | 6 |
Promotion
Relegation