Nhận định Vora vs Teuta Durres - 5 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.91
Tối đa 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
X22.32
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.91
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.67
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.53.29
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITeuta
Kiểm soát bóngVora: 54%Teuta Durres: 46%
Tổng số cú sútVora: 7Teuta Durres: 6
Sút trúng đíchVora: 3Teuta Durres: 2
Sút trượtVora: 3Teuta Durres: 3
Phạt gócVora: 4Teuta Durres: 4
Thẻ vàngVora: 2Teuta Durres: 1
Kiểm soát bóngVora: 55%Teuta Durres: 45%
Tổng số cú sútVora: 3Teuta Durres: 13
Sút trúng đíchVora: 3Teuta Durres: 6
Sút trượtVora: 0Teuta Durres: 7
Phạt gócVora: 7Teuta Durres: 5
Thẻ vàngVora: 2Teuta Durres: 0
Kiểm soát bóngVora: 55%54%Teuta Durres: 45%46%
Tổng số cú sútVora: 37Teuta Durres: 136
Sút trúng đíchVora: 33Teuta Durres: 62
Sút trượtVora: 03Teuta Durres: 73
Phạt gócVora: 74Teuta Durres: 54
Thẻ vàngVora: 22Teuta Durres: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Teuta
Tổng bàn thắngVora: 2.1Teuta Durres: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVora: 0.7Teuta Durres: 1.1
Bàn thuaVora: 1.4Teuta Durres: 1.3
Kiểm soát bóngVora: 53%Teuta Durres: 49%
Tổng số cú sútVora: 7.1Teuta Durres: 7.2
Sút trúng đíchVora: 3.2Teuta Durres: 3.2
Sút trượtVora: 3.9Teuta Durres: 4
Phạt gócVora: 4.6Teuta Durres: 4.4
Thẻ vàngVora: 2.67Teuta Durres: 1.89
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Teuta
ThắngVora: 0Teuta Durres: 3
Trên 1.5 bànVora: 7Teuta Durres: 6
Trên 2.5 bànVora: 4Teuta Durres: 5
Trên 3.5 bànVora: 1Teuta Durres: 2
Cả hai đội ghi bànVora: 6Teuta Durres: 6
Thắng bất ngờVora: 0Teuta Durres: 0
Thua bất ngờVora: 0Teuta Durres: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
05 thg 42026
Vora
Teuta Durrës10
25 thg 12026
Teuta Durrës
Vora11
10 thg 12026
Teuta Durrës
Vora20
22 thg 112025
Vora
Teuta Durrës01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation