Nhận định Vora vs Vllaznia S - 18 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.18
Vllaznia S thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.77
8.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.56
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.62
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.53
6.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVllaznia
Kiểm soát bóngVora: 48%Vllaznia S: 52%
Tổng số cú sútVora: 5Vllaznia S: 7
Sút trúng đíchVora: 2Vllaznia S: 4
Sút trượtVora: 3Vllaznia S: 3
Phạt gócVora: 4Vllaznia S: 3
Thẻ vàngVora: 2Vllaznia S: 2
Kiểm soát bóngVora: 55%Vllaznia S: 45%
Tổng số cú sútVora: 9Vllaznia S: 12
Sút trúng đíchVora: 1Vllaznia S: 4
Sút trượtVora: 8Vllaznia S: 8
Phạt gócVora: 1Vllaznia S: 5
Thẻ vàngVora: 1Vllaznia S: 1
Kiểm soát bóngVora: 55%48%Vllaznia S: 45%52%
Tổng số cú sútVora: 95Vllaznia S: 127
Sút trúng đíchVora: 12Vllaznia S: 44
Sút trượtVora: 83Vllaznia S: 83
Phạt gócVora: 14Vllaznia S: 53
Thẻ vàngVora: 12Vllaznia S: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Vllaznia
Tổng bàn thắngVora: 2Vllaznia S: 1.9
Bàn thắng ghi đượcVora: 0.7Vllaznia S: 1.2
Bàn thuaVora: 1.3Vllaznia S: 0.7
Kiểm soát bóngVora: 52%Vllaznia S: 51%
Tổng số cú sútVora: 6.1Vllaznia S: 8.8
Sút trúng đíchVora: 2.8Vllaznia S: 5
Sút trượtVora: 3.3Vllaznia S: 3.8
Phạt gócVora: 4.9Vllaznia S: 3.9
Thẻ vàngVora: 2.44Vllaznia S: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vllaznia
ThắngVora: 1Vllaznia S: 5
Trên 1.5 bànVora: 6Vllaznia S: 6
Trên 2.5 bànVora: 4Vllaznia S: 4
Trên 3.5 bànVora: 1Vllaznia S: 1
Cả hai đội ghi bànVora: 5Vllaznia S: 5
Thắng bất ngờVora: 0Vllaznia S: 0
Thua bất ngờVora: 0Vllaznia S: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
0Thắng
2Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.6Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
20%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Vora
Vllaznia Shkodër00
06 thg 22026
Vllaznia Shkodër
Vora10
04 thg 122025
Vora
Vllaznia Shkodër00
28 thg 92025
Vllaznia Shkodër
Vora20
16 thg 22019
Vora
Vllaznia Shkodër46
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation