Nhận định Wuppertaler SV vs Borussia M'gladbach II - 19 thg 4, 2026
12.80
X3.70
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
Borussia M'gladbach II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.25
6.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.36
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.58
2.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
M'gladbach II
Tổng bàn thắngWuppertaler SV: 2.8Borussia M'gladbach II: 2.6
Bàn thắng ghi đượcWuppertaler SV: 0.6Borussia M'gladbach II: 1.7
Bàn thuaWuppertaler SV: 2.2Borussia M'gladbach II: 0.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
M'gladbach II
ThắngWuppertaler SV: 1Borussia M'gladbach II: 7
Trên 1.5 bànWuppertaler SV: 7Borussia M'gladbach II: 9
Trên 2.5 bànWuppertaler SV: 5Borussia M'gladbach II: 5
Trên 3.5 bànWuppertaler SV: 5Borussia M'gladbach II: 2
Cả hai đội ghi bànWuppertaler SV: 4Borussia M'gladbach II: 4
Thắng bất ngờWuppertaler SV: 0Borussia M'gladbach II: 0
Thua bất ngờWuppertaler SV: 0Borussia M'gladbach II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
1Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
70%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Wuppertaler SV
Borussia M'gladbach II03
25 thg 102025
Borussia M'gladbach II
Wuppertaler SV21
19 thg 42025
Wuppertaler SV
Borussia M'gladbach II21
25 thg 102024
Borussia M'gladbach II
Wuppertaler SV42
09 thg 122023
Borussia M'gladbach II
Wuppertaler SV04
05 thg 82023
Wuppertaler SV
Borussia M'gladbach II32
18 thg 22023
Wuppertaler SV
Borussia M'gladbach II24
27 thg 82022
Borussia M'gladbach II
Wuppertaler SV00
30 thg 42022
Wuppertaler SV
Borussia M'gladbach II10
20 thg 112021
Borussia M'gladbach II
Wuppertaler SV01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 69-28 | 69 |
| 2 |
|
33 | 58-38 | 65 |
| 3 |
|
33 | 72-49 | 58 |
| 4 |
|
33 | 66-48 | 58 |
| 5 |
|
33 | 59-42 | 58 |
| 6 |
|
33 | 51-38 | 56 |
| 7 |
|
33 | 59-42 | 52 |
| 8 |
|
33 | 54-58 | 45 |
| 9 |
|
33 | 43-53 | 44 |
| 10 |
|
33 | 50-38 | 43 |
| 11 |
|
33 | 37-42 | 43 |
| 12 |
|
33 | 45-56 | 39 |
| 13 |
|
33 | 47-55 | 38 |
| 14 |
|
33 | 48-60 | 38 |
| 15 |
|
33 | 46-61 | 29 |
| 16 |
|
33 | 37-65 | 26 |
| 17 |
|
33 | 36-69 | 26 |
| 18 |
|
33 | 34-69 | 25 |
Promotion
Relegation