Nhận định Zebbug Rangers vs St. Andrews - 7 thg 2, 2026
15.80
X4.20
21.44
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.44
St. Andrews thắng
6.4/10
Kèo 1X2
21.44
6.4/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.36
1.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.67
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISt. Andrews
Tổng số cú sútZebbug Rangers: 6St. Andrews: 10
Sút trúng đíchZebbug Rangers: 1St. Andrews: 5
Sút trượtZebbug Rangers: 4St. Andrews: 4
Phạt gócZebbug Rangers: 2St. Andrews: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
St. Andrews
Tổng bàn thắngZebbug Rangers: 3.4St. Andrews: 2.7
Bàn thắng ghi đượcZebbug Rangers: 0.5St. Andrews: 1.3
Bàn thuaZebbug Rangers: 2.9St. Andrews: 1.4
Tổng số cú sútZebbug Rangers: 6.7St. Andrews: 7.1
Sút trúng đíchZebbug Rangers: 2.5St. Andrews: 3.8
Sút trượtZebbug Rangers: 4.2St. Andrews: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
St. Andrews
ThắngZebbug Rangers: 1St. Andrews: 5
Trên 1.5 bànZebbug Rangers: 7St. Andrews: 7
Trên 2.5 bànZebbug Rangers: 7St. Andrews: 5
Trên 3.5 bànZebbug Rangers: 7St. Andrews: 3
Cả hai đội ghi bànZebbug Rangers: 4St. Andrews: 3
Thắng bất ngờZebbug Rangers: 1St. Andrews: 0
Thua bất ngờZebbug Rangers: 1St. Andrews: 0
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Zebbug Rangers2
St. Andrews1
06 thg 4, 25
Zebbug Rangers2
St. Andrews5
05 thg 1, 25
Zebbug Rangers2
St. Andrews0
02 thg 3, 24
Zebbug Rangers1
St. Andrews1
22 thg 10, 23
St. Andrews3
Zebbug Rangers1
21 thg 2, 22
St. Andrews0
Zebbug Rangers1
16 thg 2, 22
Zebbug Rangers0
St. Andrews2
30 thg 10, 21
Zebbug Rangers2
St. Andrews0
13 thg 12, 20
St. Andrews1
Zebbug Rangers4
28 thg 2, 20
St. Andrews0
Zebbug Rangers1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 37-10 | 35 |
| 2 |
|
15 | 36-17 | 32 |
| 3 |
|
15 | 29-15 | 31 |
| 4 |
|
15 | 39-19 | 29 |
| 5 |
|
15 | 32-23 | 29 |
| 6 |
|
15 | 33-24 | 25 |
| 7 |
|
15 | 27-21 | 24 |
| 8 |
|
15 | 19-23 | 23 |
| 9 |
|
15 | 28-24 | 22 |
| 10 |
|
15 | 16-13 | 22 |
| 11 |
|
15 | 27-25 | 18 |
| 12 |
|
15 | 21-27 | 14 |
| 13 |
|
15 | 17-24 | 12 |
| 14 |
|
15 | 18-28 | 8 |
| 15 |
|
15 | 9-37 | 8 |
| 16 |
|
15 | 9-67 | -2 |
Promotion round
Relegation Round