Nhận định Zlin II vs Start Brno - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.64
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
1X1.21
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.64
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStart Brno
Kiểm soát bóngZlin II: 56%Start Brno: 44%
Tổng số cú sútZlin II: 10Start Brno: 6
Sút trúng đíchZlin II: 6Start Brno: 3
Sút trượtZlin II: 4Start Brno: 2
Phạt gócZlin II: 7Start Brno: 2
Thẻ vàngZlin II: 1Start Brno: 1
Kiểm soát bóngZlin II: 54%Start Brno: 46%
Tổng số cú sútZlin II: 13Start Brno: 5
Sút trúng đíchZlin II: 4Start Brno: 3
Sút trượtZlin II: 9Start Brno: 2
Phạt gócZlin II: 4Start Brno: 2
Thẻ vàngZlin II: 1Start Brno: 4
Kiểm soát bóngZlin II: 54%56%Start Brno: 46%44%
Tổng số cú sútZlin II: 1310Start Brno: 56
Sút trúng đíchZlin II: 46Start Brno: 33
Sút trượtZlin II: 94Start Brno: 22
Phạt gócZlin II: 47Start Brno: 22
Thẻ vàngZlin II: 11Start Brno: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Start Brno
Tổng bàn thắngZlin II: 3.7Start Brno: 3.2
Bàn thắng ghi đượcZlin II: 1.8Start Brno: 1.2
Bàn thuaZlin II: 1.9Start Brno: 2
Kiểm soát bóngZlin II: 47%Start Brno: 44%
Tổng số cú sútZlin II: 9.5Start Brno: 5.8
Sút trúng đíchZlin II: 5.5Start Brno: 3.8
Sút trượtZlin II: 4Start Brno: 2
Phạt gócZlin II: 7Start Brno: 3.4
Thẻ vàngZlin II: 1.83Start Brno: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Start Brno
ThắngZlin II: 4Start Brno: 3
Trên 1.5 bànZlin II: 9Start Brno: 9
Trên 2.5 bànZlin II: 7Start Brno: 7
Trên 3.5 bànZlin II: 5Start Brno: 4
Cả hai đội ghi bànZlin II: 6Start Brno: 7
Thắng bất ngờZlin II: 0Start Brno: 0
Thua bất ngờZlin II: 0Start Brno: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
3.2Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Zlín II
Start Brno21
13 thg 92025
Start Brno
Zlín II23
17 thg 52025
Zlín II
Start Brno23
12 thg 102024
Start Brno
Zlín II00
01 thg 52024
Zlín II
Start Brno21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 75-27 | 76 |
| 2 |
|
33 | 75-36 | 70 |
| 3 |
|
34 | 71-33 | 62 |
| 4 |
|
33 | 67-46 | 61 |
| 5 |
|
33 | 52-41 | 61 |
| 6 |
|
33 | 52-37 | 58 |
| 7 |
|
33 | 63-49 | 55 |
| 8 |
|
33 | 51-47 | 47 |
| 9 |
|
33 | 51-52 | 45 |
| 10 |
|
34 | 57-64 | 43 |
| 11 |
|
33 | 46-55 | 40 |
| 12 |
|
33 | 48-54 | 38 |
| 13 |
|
34 | 37-62 | 35 |
| 14 |
|
33 | 37-58 | 30 |
| 15 |
|
33 | 44-77 | 30 |
| 16 |
|
33 | 38-59 | 29 |
| 17 |
|
33 | 39-72 | 25 |
| 18 |
|
33 | 32-66 | 24 |
Promotion
Relegation