Nhận định Start Brno vs Hranice - 8 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.54
Tối đa 3 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
11.66
3.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.54
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.27
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.47
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHranice
Kiểm soát bóngStart Brno: 52%Hranice: 48%
Tổng số cú sútStart Brno: 8Hranice: 7
Sút trúng đíchStart Brno: 3Hranice: 2
Sút trượtStart Brno: 4Hranice: 4
Phạt gócStart Brno: 3Hranice: 4
Thẻ vàngStart Brno: 1Hranice: 1
Kiểm soát bóngStart Brno: 43%Hranice: 57%
Tổng số cú sútStart Brno: 6Hranice: 7
Sút trúng đíchStart Brno: 3Hranice: 5
Sút trượtStart Brno: 3Hranice: 2
Phạt gócStart Brno: 2Hranice: 6
Thẻ vàngStart Brno: 3Hranice: 0
Kiểm soát bóngStart Brno: 43%52%Hranice: 57%48%
Tổng số cú sútStart Brno: 68Hranice: 77
Sút trúng đíchStart Brno: 33Hranice: 52
Sút trượtStart Brno: 34Hranice: 24
Phạt gócStart Brno: 23Hranice: 64
Thẻ vàngStart Brno: 31Hranice: 01
Thống kê
Trung bình / Trận
Hranice
Tổng bàn thắngStart Brno: 2.5Hranice: 2.7
Bàn thắng ghi đượcStart Brno: 1.1Hranice: 0.6
Bàn thuaStart Brno: 1.4Hranice: 2.1
Kiểm soát bóngStart Brno: 46%Hranice: 50%
Tổng số cú sútStart Brno: 7.4Hranice: 7.7
Sút trúng đíchStart Brno: 3.7Hranice: 3.1
Sút trượtStart Brno: 3.7Hranice: 4.6
Phạt gócStart Brno: 3.4Hranice: 5.3
Thẻ vàngStart Brno: 1.75Hranice: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hranice
ThắngStart Brno: 2Hranice: 0
Tài 1.5 bànStart Brno: 7Hranice: 8
Tài 2.5 bànStart Brno: 5Hranice: 6
Tài 3.5 bànStart Brno: 3Hranice: 3
Cả hai đội ghi bànStart Brno: 5Hranice: 5
Thắng bất ngờStart Brno: 1Hranice: 0
Thua bất ngờStart Brno: 0Hranice: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
03 thg 10 2025: Hranice 2–1 Start Brno
23 thg 3 2024: Start Brno 0–3 Hranice
18 thg 8 2023: Hranice 1–2 Start Brno
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 75-27 | 76 |
| 2 |
|
33 | 75-36 | 70 |
| 3 |
|
34 | 71-33 | 62 |
| 4 |
|
33 | 67-46 | 61 |
| 5 |
|
33 | 52-41 | 61 |
| 6 |
|
33 | 52-37 | 58 |
| 7 |
|
33 | 63-49 | 55 |
| 8 |
|
33 | 51-47 | 47 |
| 9 |
|
33 | 51-52 | 45 |
| 10 |
|
34 | 57-64 | 43 |
| 11 |
|
33 | 46-55 | 40 |
| 12 |
|
33 | 48-54 | 38 |
| 13 |
|
34 | 37-62 | 35 |
| 14 |
|
33 | 37-58 | 30 |
| 15 |
|
33 | 44-77 | 30 |
| 16 |
|
33 | 38-59 | 29 |
| 17 |
|
33 | 39-72 | 25 |
| 18 |
|
33 | 32-66 | 24 |
Promotion
Relegation