Nhận định Angkor Tiger vs Phnom Penh Crown - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
14.50
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.17
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPhnom P
Kiểm soát bóngAngkor Tiger: 47%Phnom Penh Crown: 53%
Tổng số cú sútAngkor Tiger: 6Phnom Penh Crown: 8
Sút trúng đíchAngkor Tiger: 3Phnom Penh Crown: 4
Sút trượtAngkor Tiger: 2Phnom Penh Crown: 3
Phạt gócAngkor Tiger: 4Phnom Penh Crown: 5
Thẻ vàngAngkor Tiger: 2Phnom Penh Crown: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Phnom P
Tổng bàn thắngAngkor Tiger: 3.9Phnom Penh Crown: 3.7
Bàn thắng ghi đượcAngkor Tiger: 2.1Phnom Penh Crown: 2.2
Bàn thuaAngkor Tiger: 1.8Phnom Penh Crown: 1.5
Kiểm soát bóngAngkor Tiger: 49%Phnom Penh Crown: 55%
Tổng số cú sútAngkor Tiger: 10.9Phnom Penh Crown: 9.6
Sút trúng đíchAngkor Tiger: 6.3Phnom Penh Crown: 5.8
Sút trượtAngkor Tiger: 4.6Phnom Penh Crown: 3.9
Phạt gócAngkor Tiger: 4.6Phnom Penh Crown: 6
Thẻ vàngAngkor Tiger: 2.38Phnom Penh Crown: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Phnom P
ThắngAngkor Tiger: 4Phnom Penh Crown: 6
Trên 1.5 bànAngkor Tiger: 8Phnom Penh Crown: 9
Trên 2.5 bànAngkor Tiger: 8Phnom Penh Crown: 8
Trên 3.5 bànAngkor Tiger: 6Phnom Penh Crown: 5
Cả hai đội ghi bànAngkor Tiger: 7Phnom Penh Crown: 8
Thắng bất ngờAngkor Tiger: 1Phnom Penh Crown: 0
Thua bất ngờAngkor Tiger: 0Phnom Penh Crown: 1
Đối đầu
3
Hòa
15
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Phnom Penh Crown2
Angkor Tiger0
28 thg 2, 26
Angkor Tiger0
Phnom Penh Crown0
14 thg 2, 26
Angkor Tiger4
Phnom Penh Crown3
14 thg 12, 25
Phnom Penh Crown3
Angkor Tiger0
11 thg 5, 25
Phnom Penh Crown5
Angkor Tiger2
30 thg 3, 25
Angkor Tiger1
Phnom Penh Crown3
09 thg 2, 25
Angkor Tiger1
Phnom Penh Crown1
27 thg 10, 24
Phnom Penh Crown3
Angkor Tiger1
31 thg 3, 24
Angkor Tiger0
Phnom Penh Crown2
07 thg 1, 24
Phnom Penh Crown3
Angkor Tiger2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 82-32 | 66 |
| 2 |
|
29 | 67-40 | 53 |
| 3 |
|
29 | 51-35 | 53 |
| 4 |
|
29 | 40-26 | 50 |
| 5 |
|
29 | 41-35 | 43 |
| 6 |
|
29 | 38-42 | 40 |
Champions League 2