Nhận định Union Titus Petange vs F91 Dudelange - 10 thg 5, 2026
15.90
X5.00
21.47
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.55
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
1X2.67
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.55
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.12
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.53.30
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Dudelange
Tổng bàn thắngUnion Titus Petange: 2.1F91 Dudelange: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUnion Titus Petange: 0.6F91 Dudelange: 1.5
Bàn thuaUnion Titus Petange: 1.5F91 Dudelange: 0.9
Thẻ vàngUnion Titus Petange: 3.5F91 Dudelange: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dudelange
ThắngUnion Titus Petange: 2F91 Dudelange: 6
Tài 1.5 bànUnion Titus Petange: 6F91 Dudelange: 7
Tài 2.5 bànUnion Titus Petange: 4F91 Dudelange: 6
Tài 3.5 bànUnion Titus Petange: 1F91 Dudelange: 2
Cả hai đội ghi bànUnion Titus Petange: 4F91 Dudelange: 6
Thắng bất ngờUnion Titus Petange: 0F91 Dudelange: 0
Thua bất ngờUnion Titus Petange: 0F91 Dudelange: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 24
2Thắng
4Hòa
18Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.3Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
60%Tài 2.5 bàn
30 thg 11 2025: Dudelange 6–3 Titus Petange
27 thg 4 2025: Dudelange 1–1 Titus Petange
02 thg 11 2024: Titus Petange 2–2 Dudelange
05 thg 5 2024: Dudelange 3–0 Titus Petange
26 thg 11 2023: Titus Petange 0–1 Dudelange
12 thg 4 2023: Titus Petange 2–3 Dudelange
11 thg 3 2023: Dudelange 0–1 Titus Petange
11 thg 9 2022: Titus Petange 1–2 Dudelange
06 thg 3 2022: Titus Petange 0–1 Dudelange
18 thg 9 2021: Dudelange 3–1 Titus Petange
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation