Nhận định Union Titus Petange vs Swift Hesperange - 23 thg 5, 2026
12.05
X3.70
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.85
Tối đa 2 bàn thắng
5.2/10
Kèo 1X2
23.35
2.7/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.85
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.52.37
2.1/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Swift H
Tổng bàn thắngUnion Titus Petange: 1.7Swift Hesperange: 2.2
Bàn thắng ghi đượcUnion Titus Petange: 0.8Swift Hesperange: 0.7
Bàn thuaUnion Titus Petange: 0.9Swift Hesperange: 1.5
Thẻ vàngUnion Titus Petange: 3.44Swift Hesperange: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Swift H
ThắngUnion Titus Petange: 3Swift Hesperange: 2
Trên 1.5 bànUnion Titus Petange: 5Swift Hesperange: 6
Trên 2.5 bànUnion Titus Petange: 3Swift Hesperange: 3
Trên 3.5 bànUnion Titus Petange: 0Swift Hesperange: 1
Cả hai đội ghi bànUnion Titus Petange: 3Swift Hesperange: 2
Thắng bất ngờUnion Titus Petange: 1Swift Hesperange: 0
Thua bất ngờUnion Titus Petange: 0Swift Hesperange: 0
Đối đầu
3
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
03 thg 8, 25
Swift Hesperange0
Union Titus Petange0
25 thg 5, 25
Union Titus Petange0
Swift Hesperange3
04 thg 8, 24
Swift Hesperange4
Union Titus Petange0
11 thg 2, 24
Swift Hesperange3
Union Titus Petange3
13 thg 8, 23
Union Titus Petange2
Swift Hesperange0
05 thg 3, 23
Union Titus Petange2
Swift Hesperange1
03 thg 9, 22
Swift Hesperange3
Union Titus Petange3
16 thg 2, 22
Union Titus Petange0
Swift Hesperange3
15 thg 8, 21
Swift Hesperange0
Union Titus Petange2
18 thg 4, 21
Union Titus Petange0
Swift Hesperange1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation