Nhận định FC Differdange 03 vs UN Kaerjeng 97 - 17 thg 5, 2026
11.20
X6.00
213.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.20
FC Differdange 03 thắng
10/10
Kèo 1X2
11.20
10/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.12
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.27
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Kaerjeng
Tổng bàn thắngFC Differdange 03: 2.4UN Kaerjeng 97: 2.7
Bàn thắng ghi đượcFC Differdange 03: 1.7UN Kaerjeng 97: 1.7
Bàn thuaFC Differdange 03: 0.7UN Kaerjeng 97: 1
Thẻ vàngFC Differdange 03: 2.67UN Kaerjeng 97: 3.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kaerjeng
ThắngFC Differdange 03: 5UN Kaerjeng 97: 7
Trên 1.5 bànFC Differdange 03: 7UN Kaerjeng 97: 7
Trên 2.5 bànFC Differdange 03: 4UN Kaerjeng 97: 5
Trên 3.5 bànFC Differdange 03: 2UN Kaerjeng 97: 2
Cả hai đội ghi bànFC Differdange 03: 5UN Kaerjeng 97: 4
Thắng bất ngờFC Differdange 03: 0UN Kaerjeng 97: 0
Thua bất ngờFC Differdange 03: 1UN Kaerjeng 97: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
12Thắng
5Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.6Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 9720
07 thg 122025
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 0311
12 thg 32025
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 0304
25 thg 22024
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 9740
27 thg 82023
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 0301
08 thg 42023
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 0308
23 thg 102022
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 9722
07 thg 52017
FC Differdange 03
UN Kaerjeng 9762
04 thg 122016
UN Kaerjeng 97
FC Differdange 0335
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation