Nhận định UN Kaerjeng 97 vs AS Jeunesse Esch - 23 thg 5, 2026
12.14
X3.80
23.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.82
AS Jeunesse Esch thắng hoặc hòa
2.5/10
Kèo 1X2
X3.80
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.52
2.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.35
3.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.21
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Jeunesse Esch
Tổng bàn thắngUN Kaerjeng 97: 2.7AS Jeunesse Esch: 2.4
Bàn thắng ghi đượcUN Kaerjeng 97: 1.5AS Jeunesse Esch: 1
Bàn thuaUN Kaerjeng 97: 1.2AS Jeunesse Esch: 1.4
Thẻ vàngUN Kaerjeng 97: 3.4AS Jeunesse Esch: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Jeunesse Esch
ThắngUN Kaerjeng 97: 6AS Jeunesse Esch: 2
Trên 1.5 bànUN Kaerjeng 97: 7AS Jeunesse Esch: 8
Trên 2.5 bànUN Kaerjeng 97: 5AS Jeunesse Esch: 4
Trên 3.5 bànUN Kaerjeng 97: 2AS Jeunesse Esch: 1
Cả hai đội ghi bànUN Kaerjeng 97: 4AS Jeunesse Esch: 7
Thắng bất ngờUN Kaerjeng 97: 0AS Jeunesse Esch: 0
Thua bất ngờUN Kaerjeng 97: 0AS Jeunesse Esch: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
1Thắng
5Hòa
10Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
23 thg 52026
UN Kaerjeng 97
AS Jeunesse Esch02
03 thg 82025
AS Jeunesse Esch
UN Kaerjeng 9711
10 thg 32024
AS Jeunesse Esch
UN Kaerjeng 9730
17 thg 92023
UN Kaerjeng 97
AS Jeunesse Esch11
12 thg 22023
UN Kaerjeng 97
AS Jeunesse Esch14
14 thg 82022
AS Jeunesse Esch
UN Kaerjeng 9700
19 thg 32017
UN Kaerjeng 97
AS Jeunesse Esch14
01 thg 102016
AS Jeunesse Esch
UN Kaerjeng 9731
22 thg 32015
UN Kaerjeng 97
AS Jeunesse Esch13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 70-27 | 65 |
| 2 |
|
30 | 63-22 | 65 |
| 3 |
|
30 | 51-24 | 60 |
| 4 |
|
30 | 57-26 | 58 |
| 5 |
|
30 | 59-38 | 58 |
| 6 |
|
30 | 35-34 | 40 |
| 7 |
|
30 | 48-50 | 40 |
| 8 |
|
30 | 43-48 | 38 |
| 9 |
|
30 | 35-56 | 36 |
| 10 |
|
30 | 33-50 | 35 |
| 11 |
|
30 | 44-47 | 34 |
| 12 |
|
30 | 31-46 | 32 |
| 13 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 14 |
|
30 | 33-59 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-49 | 25 |
| 16 |
|
30 | 28-65 | 25 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
BGL Ligue (Relegation)
Relegation