Nhận định AFC Eskilstuna vs Gefle IF - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGefle
Kiểm soát bóngAFC Eskilstuna: 55%Gefle IF: 45%
Tổng số cú sútAFC Eskilstuna: 12Gefle IF: 8
Sút trúng đíchAFC Eskilstuna: 6Gefle IF: 4
Sút trượtAFC Eskilstuna: 6Gefle IF: 4
Phạt gócAFC Eskilstuna: 4Gefle IF: 4
Thẻ vàngAFC Eskilstuna: 2Gefle IF: 2
Việt vịAFC Eskilstuna: 2Gefle IF: 1
Phạm lỗiAFC Eskilstuna: 12Gefle IF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Gefle
Tổng bàn thắngAFC Eskilstuna: 3.4Gefle IF: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAFC Eskilstuna: 2.3Gefle IF: 1.3
Bàn thuaAFC Eskilstuna: 1.1Gefle IF: 1.5
Kiểm soát bóngAFC Eskilstuna: 51%Gefle IF: 47%
Tổng số cú sútAFC Eskilstuna: 11.3Gefle IF: 8.7
Sút trúng đíchAFC Eskilstuna: 6.2Gefle IF: 4.3
Sút trượtAFC Eskilstuna: 5.1Gefle IF: 4.4
Phạm lỗiAFC Eskilstuna: 12.2Gefle IF: 12.8
Phạt gócAFC Eskilstuna: 4.4Gefle IF: 5.3
Việt vịAFC Eskilstuna: 1.8Gefle IF: 0.8
Thẻ vàngAFC Eskilstuna: 2Gefle IF: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gefle
ThắngAFC Eskilstuna: 8Gefle IF: 5
Trên 1.5 bànAFC Eskilstuna: 7Gefle IF: 9
Trên 2.5 bànAFC Eskilstuna: 7Gefle IF: 5
Trên 3.5 bànAFC Eskilstuna: 3Gefle IF: 3
Cả hai đội ghi bànAFC Eskilstuna: 6Gefle IF: 4
Thắng bất ngờAFC Eskilstuna: 0Gefle IF: 0
Thua bất ngờAFC Eskilstuna: 0Gefle IF: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
11 thg 4, 26
Gefle IF4
AFC Eskilstuna3
13 thg 9, 25
AFC Eskilstuna2
Gefle IF0
10 thg 5, 25
Gefle IF2
AFC Eskilstuna2
28 thg 8, 23
AFC Eskilstuna2
Gefle IF1
08 thg 7, 23
Gefle IF2
AFC Eskilstuna0
18 thg 2, 23
Gefle IF1
AFC Eskilstuna2
10 thg 11, 18
Gefle IF2
Vasby United2
24 thg 5, 18
Vasby United1
Gefle IF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 48 |
| 2 |
|
22 | 41-29 | 43 |
| 3 |
|
22 | 46-18 | 42 |
| 4 |
|
23 | 35-23 | 39 |
| 5 |
|
22 | 36-25 | 39 |
| 6 |
|
23 | 36-32 | 39 |
| 7 |
|
23 | 37-38 | 39 |
| 8 |
|
22 | 37-39 | 29 |
| 9 |
|
22 | 29-36 | 28 |
| 10 |
|
22 | 28-41 | 27 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 26 |
| 12 |
|
22 | 33-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 21-31 | 24 |
| 14 |
|
22 | 29-47 | 18 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 15 |
| 16 |
|
22 | 43-55 | 14 |