Nhận định AFC Malmo vs Skovde AIK - 10 thg 10, 2026
11.58
X4.20
25.00
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- AFC Malmo · Bàn thắng Bàn thắng1–045'
- 45'Skovde AIK · Bàn thắng 1–1Bàn thắng
- Hiệp 23–1
- AFC Malmo · Bàn thắng Bàn thắng2–190'
- AFC Malmo · Bàn thắng Bàn thắng3–190'
- AFC Malmo · Bàn thắng Bàn thắng4–190'
- 90'Skovde AIK · Bàn thắng 4–2Bàn thắng
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.4/10
Kèo 1X2
11.58
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
8.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISkovde AIK
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 59%Skovde AIK: 41%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 11Skovde AIK: 6
Sút trúng đíchAFC Malmo: 6Skovde AIK: 3
Sút trượtAFC Malmo: 6Skovde AIK: 3
Phạt gócAFC Malmo: 6Skovde AIK: 4
Thẻ vàngAFC Malmo: 2Skovde AIK: 1
Việt vịAFC Malmo: 3Skovde AIK: 1
Phạm lỗiAFC Malmo: 10Skovde AIK: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Skovde AIK
Tổng bàn thắngAFC Malmo: 3.2Skovde AIK: 3.5
Bàn thắng ghi đượcAFC Malmo: 1.5Skovde AIK: 1.9
Bàn thuaAFC Malmo: 1.7Skovde AIK: 1.6
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 51%Skovde AIK: 44%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9.5Skovde AIK: 7.9
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4.5Skovde AIK: 4.5
Sút trượtAFC Malmo: 5Skovde AIK: 3.4
Phạm lỗiAFC Malmo: 10Skovde AIK: 12
Phạt gócAFC Malmo: 5.8Skovde AIK: 5.1
Việt vịAFC Malmo: 2.5Skovde AIK: 1
Thẻ vàngAFC Malmo: 1.8Skovde AIK: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skovde AIK
ThắngAFC Malmo: 3Skovde AIK: 5
Trên 1.5 bànAFC Malmo: 8Skovde AIK: 10
Trên 2.5 bànAFC Malmo: 7Skovde AIK: 9
Trên 3.5 bànAFC Malmo: 5Skovde AIK: 4
Cả hai đội ghi bànAFC Malmo: 7Skovde AIK: 9
Thắng bất ngờAFC Malmo: 0Skovde AIK: 0
Thua bất ngờAFC Malmo: 0Skovde AIK: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Skövde AIK0
AFC Malmo4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 57-28 | 57 |
| 2 |
|
26 | 47-30 | 48 |
| 3 |
|
26 | 50-36 | 47 |
| 4 |
|
26 | 50-32 | 44 |
| 5 |
|
26 | 49-37 | 44 |
| 6 |
|
26 | 42-38 | 39 |
| 7 |
|
26 | 45-41 | 38 |
| 8 |
|
26 | 34-40 | 34 |
| 9 |
|
26 | 29-27 | 33 |
| 10 |
|
26 | 48-50 | 33 |
| 11 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 12 |
|
26 | 42-51 | 32 |
| 13 |
|
26 | 29-39 | 27 |
| 14 |
|
26 | 33-44 | 26 |
| 15 |
|
26 | 33-47 | 24 |
| 16 |
|
26 | 23-62 | 12 |