Nhận định AFC Malmo vs Lund - 22 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
X21.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.96
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILund
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%Lund: 47%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9Lund: 8
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4Lund: 3
Sút trượtAFC Malmo: 5Lund: 5
Phạt gócAFC Malmo: 7Lund: 5
Thẻ vàngAFC Malmo: 2Lund: 1
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%Lund: 47%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 11Lund: 12
Sút trúng đíchAFC Malmo: 8Lund: 8
Sút trượtAFC Malmo: 3Lund: 4
Phạt gócAFC Malmo: 3Lund: 3
Thẻ vàngAFC Malmo: 1Lund: 1
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%53%Lund: 47%47%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 119Lund: 128
Sút trúng đíchAFC Malmo: 84Lund: 83
Sút trượtAFC Malmo: 35Lund: 45
Phạt gócAFC Malmo: 37Lund: 35
Thẻ vàngAFC Malmo: 12Lund: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Lund
Tổng bàn thắngAFC Malmo: 4.1Lund: 3.4
Bàn thắng ghi đượcAFC Malmo: 2.4Lund: 1.9
Bàn thuaAFC Malmo: 1.7Lund: 1.5
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 52%Lund: 56%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9.5Lund: 10.5
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4.4Lund: 4.5
Sút trượtAFC Malmo: 5.1Lund: 6
Phạm lỗiAFC Malmo: 8.8Lund: 10.4
Phạt gócAFC Malmo: 6.8Lund: 6.6
Việt vịAFC Malmo: 1.5Lund: 0.7
Thẻ vàngAFC Malmo: 1.67Lund: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lund
ThắngAFC Malmo: 5Lund: 4
Trên 1.5 bànAFC Malmo: 9Lund: 9
Trên 2.5 bànAFC Malmo: 9Lund: 7
Trên 3.5 bànAFC Malmo: 6Lund: 5
Cả hai đội ghi bànAFC Malmo: 8Lund: 7
Thắng bất ngờAFC Malmo: 0Lund: 0
Thua bất ngờAFC Malmo: 0Lund: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 6, 26
Lund1
AFC Malmo4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 55-28 | 54 |
| 2 |
|
25 | 49-35 | 46 |
| 3 |
|
25 | 46-30 | 45 |
| 4 |
|
25 | 46-29 | 41 |
| 5 |
|
25 | 45-35 | 41 |
| 6 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 7 |
|
25 | 41-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 29-26 | 33 |
| 9 |
|
25 | 33-39 | 33 |
| 10 |
|
25 | 31-38 | 33 |
| 11 |
|
25 | 40-44 | 32 |
| 12 |
|
25 | 41-48 | 30 |
| 13 |
|
25 | 29-37 | 27 |
| 14 |
|
25 | 32-43 | 25 |
| 15 |
|
25 | 31-47 | 21 |
| 16 |
|
25 | 23-60 | 12 |