Nhận định AFC Malmo vs Utsikten - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.27
AFC Malmo thắng
10/10
Kèo 1X2
11.27
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.36
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.48
5.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIUtsikten
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 62%Utsikten: 38%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 12Utsikten: 6
Sút trúng đíchAFC Malmo: 5Utsikten: 3
Sút trượtAFC Malmo: 7Utsikten: 3
Phạt gócAFC Malmo: 7Utsikten: 4
Thẻ vàngAFC Malmo: 1Utsikten: 2
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%Utsikten: 47%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 19Utsikten: 10
Sút trúng đíchAFC Malmo: 12Utsikten: 7
Sút trượtAFC Malmo: 7Utsikten: 3
Phạt gócAFC Malmo: 12Utsikten: 5
Thẻ vàngAFC Malmo: 3Utsikten: 1
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%62%Utsikten: 47%38%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 1912Utsikten: 106
Sút trúng đíchAFC Malmo: 125Utsikten: 73
Sút trượtAFC Malmo: 77Utsikten: 33
Phạt gócAFC Malmo: 127Utsikten: 54
Thẻ vàngAFC Malmo: 31Utsikten: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Utsikten
Tổng bàn thắngAFC Malmo: 3.2Utsikten: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAFC Malmo: 1.3Utsikten: 1.1
Bàn thuaAFC Malmo: 1.9Utsikten: 1.7
Kiểm soát bóngAFC Malmo: 53%Utsikten: 43%
Tổng số cú sútAFC Malmo: 9.7Utsikten: 7
Sút trúng đíchAFC Malmo: 4.1Utsikten: 3
Sút trượtAFC Malmo: 5.6Utsikten: 4
Phạm lỗiAFC Malmo: 10Utsikten: 13
Phạt gócAFC Malmo: 6.3Utsikten: 3.9
Việt vịAFC Malmo: 2.3Utsikten: 1.4
Thẻ vàngAFC Malmo: 1.6Utsikten: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Utsikten
ThắngAFC Malmo: 1Utsikten: 1
Tài 1.5 bànAFC Malmo: 8Utsikten: 9
Tài 2.5 bànAFC Malmo: 7Utsikten: 6
Tài 3.5 bànAFC Malmo: 5Utsikten: 3
Cả hai đội ghi bànAFC Malmo: 7Utsikten: 6
Thắng bất ngờAFC Malmo: 0Utsikten: 0
Thua bất ngờAFC Malmo: 0Utsikten: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
3.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
02 thg 5 2026: Utsikten 0–3 AFC Malmo
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 66-32 | 66 |
| 2 |
|
29 | 51-33 | 53 |
| 3 |
|
29 | 57-37 | 50 |
| 4 |
|
29 | 58-45 | 47 |
| 5 |
|
29 | 53-43 | 47 |
| 6 |
|
29 | 46-44 | 40 |
| 7 |
|
29 | 35-31 | 39 |
| 8 |
|
29 | 51-54 | 38 |
| 9 |
|
29 | 39-43 | 38 |
| 10 |
|
29 | 39-47 | 38 |
| 11 |
|
29 | 54-57 | 37 |
| 12 |
|
29 | 37-41 | 36 |
| 13 |
|
29 | 45-60 | 33 |
| 14 |
|
29 | 40-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 37-50 | 30 |
| 16 |
|
29 | 27-71 | 15 |