Nhận định Skovde AIK vs Trollhattan - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITrollhattan
Kiểm soát bóngSkovde AIK: 43%Trollhattan: 57%
Tổng số cú sútSkovde AIK: 9Trollhattan: 12
Sút trúng đíchSkovde AIK: 5Trollhattan: 6
Sút trượtSkovde AIK: 4Trollhattan: 6
Phạt gócSkovde AIK: 6Trollhattan: 6
Thẻ vàngSkovde AIK: 1Trollhattan: 1
Việt vịSkovde AIK: 2Trollhattan: 3
Phạm lỗiSkovde AIK: 9Trollhattan: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Trollhattan
Tổng bàn thắngSkovde AIK: 3.1Trollhattan: 3
Bàn thắng ghi đượcSkovde AIK: 1.6Trollhattan: 1.9
Bàn thuaSkovde AIK: 1.5Trollhattan: 1.1
Kiểm soát bóngSkovde AIK: 41%Trollhattan: 58%
Tổng số cú sútSkovde AIK: 7.4Trollhattan: 12.1
Sút trúng đíchSkovde AIK: 3.8Trollhattan: 6.8
Sút trượtSkovde AIK: 3.6Trollhattan: 5.3
Phạm lỗiSkovde AIK: 8.7Trollhattan: 9.9
Phạt gócSkovde AIK: 4.5Trollhattan: 5.6
Việt vịSkovde AIK: 1.7Trollhattan: 2.5
Thẻ vàngSkovde AIK: 1.44Trollhattan: 1.11
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trollhattan
ThắngSkovde AIK: 3Trollhattan: 6
Trên 1.5 bànSkovde AIK: 10Trollhattan: 7
Trên 2.5 bànSkovde AIK: 8Trollhattan: 5
Trên 3.5 bànSkovde AIK: 3Trollhattan: 4
Cả hai đội ghi bànSkovde AIK: 9Trollhattan: 5
Thắng bất ngờSkovde AIK: 0Trollhattan: 0
Thua bất ngờSkovde AIK: 0Trollhattan: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Trollhättan1
Skövde AIK1
07 thg 3, 26
Skövde AIK1
Trollhättan5
12 thg 9, 25
Skövde AIK1
Trollhättan2
28 thg 3, 25
Trollhättan6
Skövde AIK1
10 thg 2, 24
Skövde AIK0
Trollhättan1
11 thg 2, 23
Trollhättan2
Skövde AIK1
26 thg 3, 22
Skövde AIK1
Trollhättan0
18 thg 10, 21
Trollhättan2
Skövde AIK0
15 thg 5, 21
Skövde AIK1
Trollhättan3
28 thg 11, 20
Skövde AIK4
Trollhättan1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-24 | 42 |
| 2 |
|
21 | 41-26 | 39 |
| 3 |
|
21 | 45-32 | 39 |
| 4 |
|
21 | 44-26 | 38 |
| 5 |
|
21 | 35-28 | 34 |
| 6 |
|
21 | 28-28 | 33 |
| 7 |
|
21 | 39-31 | 32 |
| 8 |
|
21 | 33-33 | 28 |
| 9 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 10 |
|
21 | 23-29 | 27 |
| 11 |
|
21 | 38-43 | 26 |
| 12 |
|
21 | 32-38 | 25 |
| 13 |
|
21 | 25-33 | 21 |
| 14 |
|
21 | 28-38 | 21 |
| 15 |
|
21 | 25-39 | 17 |
| 16 |
|
21 | 17-54 | 8 |