Nhận định Benfica vs Celtic - 15 thg 10, 2026
11.22
X7.50
214.00
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICeltic
xGBenfica: 2.18Celtic: 0.99
Kiểm soát bóngBenfica: 70%Celtic: 30%
Tổng số cú sútBenfica: 20Celtic: 7
Sút trúng đíchBenfica: 6Celtic: 3
Sút trượtBenfica: 8Celtic: 3
Phạt gócBenfica: 8Celtic: 4
Thẻ vàngBenfica: 2Celtic: 2
Việt vịBenfica: 1Celtic: 1
Phạm lỗiBenfica: 11Celtic: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Celtic
Bàn thắng kỳ vọngBenfica: 2.28Celtic: 1.8
Tổng bàn thắngBenfica: 3.7Celtic: 2.9
Bàn thắng ghi đượcBenfica: 3Celtic: 1.5
Bàn thuaBenfica: 0.7Celtic: 1.4
Kiểm soát bóngBenfica: 61%Celtic: 59%
Tổng số cú sútBenfica: 18.5Celtic: 15.9
Sút trúng đíchBenfica: 6.9Celtic: 6.8
Sút trượtBenfica: 6.7Celtic: 4.9
Phạm lỗiBenfica: 11.4Celtic: 11
Phạt gócBenfica: 6.8Celtic: 8.5
Việt vịBenfica: 1.6Celtic: 1.4
Thẻ vàngBenfica: 2.1Celtic: 1.3
Tổng số đường chuyềnBenfica: 564Celtic: 611
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Celtic
ThắngBenfica: 9Celtic: 6
Trên 1.5 bànBenfica: 10Celtic: 8
Trên 2.5 bànBenfica: 8Celtic: 7
Trên 3.5 bànBenfica: 6Celtic: 2
Cả hai đội ghi bànBenfica: 5Celtic: 4
Thắng bất ngờBenfica: 0Celtic: 0
Thua bất ngờBenfica: 0Celtic: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
20 thg 11, 12
Benfica2
Celtic1
19 thg 9, 12
Celtic0
Benfica0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 18 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 19 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 20 |
|
1 | 0-0 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 22 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 23 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 24 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 25 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 26 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)