Nhận định Ajka vs Gyirmot SE - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGyirmot
xGAjka: 1.32Gyirmot SE: 1.34
Kiểm soát bóngAjka: 48%Gyirmot SE: 52%
Tổng số cú sútAjka: 6Gyirmot SE: 8
Sút trúng đíchAjka: 3Gyirmot SE: 4
Sút trượtAjka: 3Gyirmot SE: 4
Phạt gócAjka: 4Gyirmot SE: 5
Thẻ vàngAjka: 2Gyirmot SE: 3
Việt vịAjka: 2Gyirmot SE: 4
Phạm lỗiAjka: 17Gyirmot SE: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Gyirmot
Tổng bàn thắngAjka: 3.2Gyirmot SE: 3.1
Bàn thắng ghi đượcAjka: 1.5Gyirmot SE: 1.6
Bàn thuaAjka: 1.7Gyirmot SE: 1.5
Kiểm soát bóngAjka: 43%Gyirmot SE: 47%
Tổng số cú sútAjka: 5.8Gyirmot SE: 8.4
Sút trúng đíchAjka: 3.1Gyirmot SE: 3.7
Sút trượtAjka: 2.6Gyirmot SE: 4.8
Phạt gócAjka: 2.8Gyirmot SE: 5.3
Thẻ vàngAjka: 1.83Gyirmot SE: 2.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gyirmot
ThắngAjka: 4Gyirmot SE: 6
Tài 1.5 bànAjka: 8Gyirmot SE: 7
Tài 2.5 bànAjka: 6Gyirmot SE: 5
Tài 3.5 bànAjka: 3Gyirmot SE: 4
Cả hai đội ghi bànAjka: 6Gyirmot SE: 5
Thắng bất ngờAjka: 0Gyirmot SE: 0
Thua bất ngờAjka: 0Gyirmot SE: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
9Thắng
3Hòa
13Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
11 thg 72026
Gyirmot SE
Ajka20
25 thg 52025
Gyirmot SE
Ajka01
25 thg 12025
Ajka
Gyirmot SE10
01 thg 122024
Ajka
Gyirmot SE31
29 thg 62024
Gyirmot SE
Ajka22
31 thg 32024
Ajka
Gyirmot SE10
27 thg 92023
Gyirmot SE
Ajka21
26 thg 42023
Ajka
Gyirmot SE10
06 thg 112022
Gyirmot SE
Ajka13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 29-15 | 24 |
| 2 |
|
11 | 24-15 | 23 |
| 3 |
|
11 | 23-14 | 23 |
| 4 |
|
11 | 20-11 | 20 |
| 5 |
|
11 | 20-14 | 20 |
| 6 |
|
11 | 19-18 | 20 |
| 7 |
|
11 | 16-14 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-19 | 15 |
| 9 |
|
11 | 12-15 | 14 |
| 10 |
|
11 | 15-14 | 12 |
| 11 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 12 |
|
11 | 16-21 | 11 |
| 13 |
|
10 | 10-14 | 10 |
| 14 |
|
11 | 8-16 | 9 |
| 15 |
|
11 | 9-20 | 7 |
| 16 |
|
11 | 9-26 | 4 |